Trong lịch sử đức tin, vấn đề thẩm quyền luôn là trục cốt lõi: ai có quyền nói lời quyết định, quyền ấy đến từ đâu, và bằng cách nào được kiểm chứng. Giữa quan niệm “bất khả ngộ” gắn với chức vị và chuẩn Kinh Thánh đặt điểm neo nơi Thần, sự khác biệt không chỉ là mô hình quản trị, mà là vấn đề bản thể liên quan trực tiếp đến Ơn và tự do lương tâm của Nhơn.
Chuẩn Kinh Thánh khởi đi từ một chân lý nền tảng: sự sống của Nhơn là Ơn được ban, không phải kết quả tự sinh. “Giê-hô-va Đức Chúa Trời nắn nên loài người bằng bụi đất, hà sanh khí vào lỗ mũi; thì loài người trở nên một sanh linh” (Sáng thế ký 2:7). Nhơn, bởi đó, là thọ tạo hữu hạn, còn Thần là nguồn. Khi Nhơn phạm tội, hệ quả không chỉ là sai lệch hành vi, mà là sự chết của tâm thần: “Anh em vốn chết vì lầm lỗi và tội ác mình” (Ê-phê-sô 2:1). Vì vậy, cứu chuộc không phải là cải thiện đạo đức, mà là tái sinh: “Quả thật, quả thật, ta nói cùng ngươi, nếu một người chẳng sanh lại, thì không thể thấy nước Đức Chúa Trời” (Giăng 3:3). Từ đây, thẩm quyền tối hậu không thể đặt nơi Nhơn, mà phải quy về Thần, Đấng ban Ơn cứu chuộc: “Vì muôn vật đều bởi Ngài mà đến, cũng nhờ Ngài mà có, và quy về Ngài” (Rô-ma 11:36).
Cầu nguyện và đức tin chỉ có ý nghĩa khi hướng về Đấng có thuộc tính Thần. Kinh Thánh xác quyết chỉ Chúa Thần Trời mới hiện diện khắp nơi để nghe mọi lời cầu: “Ta đi đâu cho khỏi Thần Ngài? Ta trốn nơi nào cho khỏi mặt Ngài?” (Thi thiên 139:7). Chỉ Ngài mới thấu biết lòng người: “Ta là Đức Giê-hô-va dò xét lòng, thử thách dạ” (Giê-rê-mi 17:10). Và chỉ Ngài mới có quyền năng đáp lời theo ý định cứu chuộc: “Vì Cha các ngươi biết các ngươi cần chi, trước khi các ngươi cầu xin Ngài” (Ma-thi-ơ 6:8). Những thuộc tính ấy không thể gán cho bất kỳ Nhơn nào mà không làm mờ ranh giới Thần – Nhơn.
Trong bối cảnh đó, quan niệm “bất khả ngộ” gắn với chức vị—dù được giới hạn trong phạm vi nhất định—đặt ra một vấn đề cấu trúc. Khi một lời định tín được xem là “không thể sai”, thẩm quyền tối hậu bị neo vào một điểm Nhơn. Điều này khác căn bản với chuẩn Kinh Thánh, nơi mọi giảng dạy đều phải chịu thử nghiệm bởi Lời. Kinh Thánh khuyến khích Nhơn cầu thay cho nhau trong cộng đồng sống: “Vậy hãy xưng tội cùng nhau, và cầu nguyện cho nhau” (Gia-cô-bê 5:16). Nhưng đồng thời đặt ra ranh giới tuyệt đối trong cứu chuộc: “Vì chỉ có một Đức Chúa Trời, và chỉ có một Đấng Trung Bảo ở giữa Đức Chúa Trời và loài người, là Đức Chúa Jêsus Christ, là người” (1 Ti-mô-thê 2:5). Trung bảo cứu chuộc là độc nhất; không có Nhơn nào được gán vai trò “không sai” trong chân lý cứu rỗi.
Hệ quả của việc gắn thẩm quyền “không sai” với chức vị là nguy cơ trung gian hóa Ơn ở bình diện nhận thức. Khi ai đó quyết định điều phải tin, lương tâm tín hữu bị ràng buộc theo trục quyền lực dọc. Chuẩn Kinh Thánh, trái lại, mở trục kiểm chứng: “Những điều đó đều theo điều răn và sự dạy dỗ của loài người” (Cô-lô-se 2:22) là lời cảnh báo đối với mọi giáo huấn không quy chiếu về Lời. Phúc Âm mời gọi Nhơn đến thẳng trước Thần với lòng tin cậy: “Vậy chúng ta hãy vững lòng đến gần ngai ơn phước” (Hê-bơ-rơ 4:16), và khẳng định phẩm giá chung của cộng đồng tin: “Nhưng anh em là dòng giống được lựa chọn, là chức tế lễ nhà vua” (1 Phi-e-rơ 2:9).
Điều cốt lõi, vì thế, không nằm ở thiện chí hay cá nhân, mà ở việc giữ ranh giới bản thể. Kinh Thánh tuyên bố dứt khoát: “Ta là Đức Giê-hô-va… Ta không nhường sự vinh hiển Ta cho kẻ khác” (Ê-sai 42:8). Khi ranh giới Thần – Nhơn được giữ trọn, Ơn vận hành trực tiếp, quyền lực không bị độc tôn, và lương tâm Nhơn được tự do trước Thần. Đó chính là trật tự mà chuẩn Kinh Thánh bảo vệ: Thần là nguồn, Ơn là quà ban, Nhơn là người tiếp nhận và làm chứng—không hơn, không kém.
