Trong mô hình trường lực địa mạo của Tây Nguyên duyên hải, câu hỏi bắt buộc phải trả lời là: Khánh Hòa đứng ở đâu trong cấu trúc này. Nếu Tây Nguyên duyên hải đã được xác định như một hành lang Đông–Tây độc lập gồm Bình Định – Phú Yên – Gia Lai, vận hành theo logic biển Đông chạm cao nguyên rồi xoay sang Mekong, thì Khánh Hòa không thể bị hiểu như một đoạn tiếp nối đơn giản của duyên hải Bắc–Nam. Trái lại, Khánh Hòa là một dạng không gian khác: nó không phải lõi xoay của bản lề, mà là “cửa vịnh sâu”, một điểm neo hậu phương biển của toàn hành lang Đông–Tây, nơi bản lề bắt đầu suy yếu và chuyển pha xuống trường lực Nam Bộ.
Tây Nguyên duyên hải có những cấu trúc mở đặc thù mà hai đại lục lớn không có, trong đó Kut lộ Yun là hải đầu của duyên hải đới khe: một cửa biển của hệ thủy văn núi rừng, nơi cao nguyên có thể chạm biển bằng khe sâu mà không cần đồng bằng rộng. Nhưng Khánh Hòa không vận hành như một hải đầu. Khánh Hòa là một vịnh neo: biển ở đây không mở ra như mặt tiền phóng lực, mà trở thành một lòng chảo kín, sâu, có tính trú giữ và khóa lực đại lục vào trong. Nếu Kut lộ Yun giống như mũi tàu của bản lề, thì Khánh Hòa giống như bến neo, nơi lực biển được gom lại trong một khoang chứa chiến lược nằm sau bức tường Trường Sơn Đông.
Chính vì vậy, Khánh Hòa không phải hành lang xoay như Phú Yên. Bình Định – Phú Yên – Gia Lai là vùng bản lề thực sự vì tại đó tồn tại các trục vượt cao nguyên, các đới khe mở, và đặc biệt là khả năng chuyển lực Đông–Tây ra toàn Đông Dương qua trục xoay Ia Lốp hướng về Stung Treng và tim Mekong. Khánh Hòa thì khác: nó không tạo ra một trục xoay lớn sang Mekong, mà vận hành như một “túi vịnh” chứa lực biển. Đây là một lòng chảo sâu nằm sát duyên hải nhưng không đẩy mạnh lên cao nguyên như sông Ba ở Tuy Hòa hay bản lề Phú Yên. Khánh Hòa vì thế không phải trung tâm xoay, mà là khoang neo của bản lề.
Trong chuỗi trường lực Đông–Tây của Tây Nguyên duyên hải, Khánh Hòa thuộc về “đới bản lề kết thúc”. Nếu Bình Định là đoạn mở Bắc của duyên hải đới khe, Phú Yên là bản lề xoay mạnh nhất, Gia Lai là lõi nội địa của hành lang, Kut lộ Yun là hải đầu, Ia Lốp là trục xoay biển–Mekong, thì Khánh Hòa chính là đoạn hạ neo cuối cùng trước khi cấu trúc chuyển sang một trường lực khác. Nó là rìa cuối của bản lề, nơi biển sâu khóa đại lục vào trong nhưng đồng thời bản lề Đông–Tây bắt đầu tan dần xuống phía Nam.
Điểm then chốt khiến Khánh Hòa không thể là lõi của Tây Nguyên duyên hải nằm ở vị trí chuyển tiếp đặc biệt của nó. Khánh Hòa đứng sát Ninh Thuận – đoạn thắt khô của Nam Trung Bộ, và sát Bình Thuận – ngưỡng gãy nơi trường lực Mekong–Sài Gòn bắt đầu vận hành như một khối tuyệt đối. Do đó, Khánh Hòa luôn chịu hai lực kéo đồng thời: một lực yếu hướng lên bản lề Tây Nguyên duyên hải, và một lực ngày càng mạnh hút xuống đại lục Nam Bộ. Phú Yên còn xoay ngang ra cao nguyên và Mekong, nhưng Khánh Hòa đã đứng ngay cửa chuyển pha xuống vùng hút tuyệt đối của Nam Đông Dương.
Vì vậy, định danh đúng nhất của Khánh Hòa trong mô hình này không phải là hải đầu như Kut lộ Yun, cũng không phải trục xoay như Ia Lốp, mà là vịnh neo sâu của Tây Nguyên duyên hải: điểm hậu cứ biển, đoạn kết của bản lề Đông–Tây, nơi biển không còn là mặt tiền mở mà trở thành khoang chứa, và nơi trường lực bắt đầu rời khỏi cấu trúc xoay Mekong để chuyển sang ngưỡng hút mạnh của Bình Thuận – Sài Gòn.
Kết luận của chương có thể chốt gọn như sau: Khánh Hòa không phải trung tâm của Tây Nguyên duyên hải, mà là vịnh neo – nơi bản lề Đông–Tây kết thúc và bắt đầu tan vào trường lực tuyệt đối của Nam Bộ. Đây là điểm biển sâu khóa đại lục vào trong, đồng thời cũng là nơi bản lề Đông Dương chạm tới giới hạn cuối cùng trước khi đại lục Mekong–Sài Gòn trở thành lực chi phối toàn bộ không gian phía Nam.
