ĐỂ CÂN ĐỐI VỚI TRUNG QUỐC HAY KHÔNG?
Khi đặt câu hỏi liệu Việt Nam có thể được coi là một “quốc gia lục địa cỡ trung” đủ sức cân đối với Trung Quốc hay không, cần trả lời dứt khoát và tỉnh táo. Câu trả lời là không hoàn toàn. Việt Nam không có đủ điều kiện để dựa chủ yếu vào quy mô nội tại—diện tích, dân số và độ sâu chiến lược trong đất liền—như các quốc gia lục địa cỡ trung điển hình như Ấn Độ hay Iran. Con đường phù hợp của Việt Nam không phải là tự chủ kiểu lục địa, mà là tự chủ kiểu bán đảo–hướng biển, đúng theo nguyên tắc khôn ngoan mà Kinh Thánh nhắc nhở: “Ai xây nhà mà không ngồi xuống tính phí tổn trước, e không đủ làm xong” (Lu-ca 14:28 – VI1934).
Trước hết, xét về quy mô và độ sâu chiến lược, Việt Nam không giống các quốc gia lục địa cỡ trung. Diện tích và dân số của Việt Nam chỉ ở mức trung bình, không đủ lớn để hấp thụ các cú sốc kinh tế–địa chính trị nếu bị bóp từ phía Bắc. Hình dạng lãnh thổ dài và hẹp khiến độ sâu nội lục rất hạn chế; Việt Nam không có khả năng “lùi sâu” để phân tán rủi ro như Ấn Độ hay Iran. Kinh Thánh đã chỉ ra giới hạn của sự trông cậy vào sức mình khi quy mô không đủ: “Người mạnh mẽ cũng không nhờ sức mình mà được cứu” (Thi Thiên 33:16 – VI1934).
Tiếp đến là cấu trúc dân cư và đô thị. Hai cực dân số lớn của Việt Nam—Đồng bằng sông Hồng và Đồng bằng sông Cửu Long—đều là các base level thấp, dễ bị tổn thương nếu nền kinh tế bị kéo ngược vào không gian nội lục. Đây không phải là các trung tâm nội lục sâu có khả năng làm “đệm chiến lược” lâu dài, mà là những vùng cần dòng chảy thông suốt ra biển để duy trì sinh kế và ổn định xã hội. Điều này phù hợp với lời cảnh tỉnh trong Kinh Thánh: “Nhà nào xây trên cát, khi nước lụt đến thì sập đổ” (Ma-thi-ơ 7:26–27 – VI1934).
Một yếu tố then chốt khác là biên giới phía Bắc. Việt Nam tiếp giáp trực tiếp với Trung Quốc, nghĩa là áp lực lục địa luôn hiện hữu và liên tục. Không giống các quốc gia có nội lục rộng để tạo khoảng đệm, Việt Nam không thể dựa vào chiều sâu đất liền để trì hoãn hay hóa giải áp lực này. Kinh Thánh từng mô tả thực tế của những cộng đồng sống sát biên giới quyền lực lớn: “Kẻ mạnh ở gần, kẻ yếu khó được yên ổn” (x. Truyền Đạo 4:1 – VI1934, ý tứ).
Chính vì những giới hạn đó, con đường đúng của Việt Nam là tự chủ kiểu bán đảo–hướng biển. Việt Nam mạnh không phải vì lớn, mà vì có bờ biển dài mở ra Biển Đông; có hai base level lớn là hệ sông Hồng và hệ sông Mekong; có chuỗi vịnh và đầm duyên hải cho phép giữ, định giá và phân phối dòng vật chất; và đặc biệt có bản lề Tây Nguyên duyên hải, nơi cho phép nội lục đi vòng lục địa để ra biển, giảm phụ thuộc vào hành lang Hoa Nam. Đây là mô hình “bán đảo vận hành”, trong đó tự chủ đến từ hướng biển và điều phối nội lục, chứ không đến từ quy mô thuần. Nguyên tắc này rất gần với lời Kinh Thánh: “Đức Giê-hô-va sẽ mở kho tàng tốt lành của Ngài, là các từng trời, để ban mưa cho đất ngươi đúng mùa” (Phục Truyền 28:12 – VI1934), hàm ý về sự sống còn khi biết mở đúng “cửa” cho dòng chảy.
So sánh trực diện sẽ thấy rõ vị thế: trong khi Ấn Độ hay Iran đạt tự chủ nhờ quy mô nội tại rất lớn và độ sâu lục địa rộng, thì Việt Nam đạt hiệu quả cao nhất khi hướng ra biển. Nếu bị “đóng biển”, rủi ro của Việt Nam là rất cao; ngược lại, với các quốc gia lục địa cỡ trung, rủi ro đó thấp hơn nhiều. Vì vậy, điều không nên làm là coi Việt Nam như một quốc gia lục địa để đối đầu bằng quy mô, hay tự khóa mình vào các hành lang nội lục Bắc–Nam lệ thuộc phía Bắc. Điều nên làm là tối đa hóa hướng biển: phát triển logistics và cảng biển, xây dựng chuỗi giá trị gắn với biển, kích hoạt bản lề Tây Nguyên duyên hải để gom và điều phối trước khi ra biển, đồng thời đa trục đối ngoại bằng đường biển thay vì dồn tải vào một hướng duy nhất. Đó chính là tinh thần “đi trong sự khôn ngoan, lợi dụng thì giờ” (Ê-phê-sô 5:16 – VI1934).
Kết lại một cách rõ ràng: Việt Nam không đủ lớn để tự chủ theo mô hình lục địa như Ấn Độ hay Iran; sức chống đỡ với Trung Quốc của Việt Nam nằm ở mô hình bán đảo–hướng biển, tận dụng base level, chuỗi vịnh và bản lề Tây Nguyên duyên hải để giảm phụ thuộc vào các hành lang nội lục. Đây không chỉ là lựa chọn chiến lược, mà là con đường phù hợp với địa mạo, lịch sử và thực tế sống còn của quốc gia—đúng như lời Kinh Thánh dạy: “Đường của Đức Giê-hô-va là trọn vẹn; ai nương náu nơi Ngài thì được vững bền” (Thi Thiên 18:30 – VI1934).
