BẤT CHẤP MỌI THIẾT KẾ HÀNH CHÍNH**
Hành lang Quy Nhơn – Chư Sê trở thành trục làm ăn tự nhiên không phải do quy hoạch hành chính, cũng không vì bất kỳ tổ chức xã hội hay tôn giáo nào, mà do quy luật địa mạo và chi phí vận tải. Đây là cổ họng bản lề của miền Tây Nguyên duyên hải và của bán đảo Indochina: nơi dòng hàng từ cao nguyên buộc phải đi qua để ra biển, đồng thời là nơi giữ lại giá trị trước khi tiếp cận không gian biển.
Trước hết, địa mạo quyết định trước hành chính. Cao nguyên Gia Lai là khối nâng cao ổn định, sản sinh nông–lâm sản quy mô lớn; duyên hải Quy Nhơn là cửa ra biển ngắn nhất, ít đèo hiểm, chi phí năng lượng thấp. Giữa hai vùng này, chỉ tồn tại một hành lang tối ưu về khoảng cách và năng lượng: trục Đông–Tây theo Quốc lộ 19. Dù ranh giới tỉnh, vùng hay đơn vị quản lý có thay đổi ra sao, dòng hàng vẫn đi theo con đường ít tốn năng lượng nhất; đó là quy luật vật lý, không phải lựa chọn chính sách.
Từ quy luật ấy, Chư Sê hình thành như một nút kinh tế tự phát. Chư Sê không trở thành điểm trung tâm vì quyết định hành chính, mà vì nằm giữa trục Quy Nhơn – Pleiku – Đức Cơ, là điểm dừng hợp lý về thời gian, nhiên liệu và logistics, có khả năng gom – chia – đổi chuyến. Tại đây, người dân mở kho, chia xe, hùn chuyến, mua chung – bán riêng. Đó là hành vi thị trường thuần túy; không có vai trò điều hành của bất kỳ tổ chức nào ngoài các quyết định cá nhân dựa trên chi phí và lợi ích.
Chính vì vậy, các “thiết kế hành chính” không thể thay thế được trục này. Thiết kế có thể đổi tên vùng, lập trung tâm mới hay phân cấp quản lý, nhưng không thể làm đường ngắn hơn, đèo thấp hơn, nhiên liệu rẻ hơn. Do đó, các trục khác chỉ đóng vai trò bổ trợ và đàn hồi (như Quốc lộ 24, Quốc lộ 25), còn trục Quy Nhơn – Chư Sê theo Quốc lộ 19 vẫn là xương sống của hoạt động làm ăn hướng biển.
Về kinh tế thực dụng, hành lang này “thuận tiền” vì hội đủ bốn điều kiện: đường ngắn và ổn định giúp vòng quay vốn nhanh; nhiều cửa ra biển (Quy Nhơn, Hoài Nhơn, Tuy Hòa) giúp tránh bị ép giá; nhiều nhánh đàn hồi giúp giảm rủi ro tắc tuyến; và điểm gom tự nhiên tại Chư Sê giúp giảm trung gian. Người làm ăn tự do lựa chọn theo lợi ích của mình, không cần “xin phép” hay “tham gia hệ thống” nào.
Ở tầm không gian rộng hơn, Quy Nhơn – Chư Sê là bản lề nội vùng nối Biển Đông với nội lục Indochina, đồng thời nằm sát một đoạn then chốt của tuyến hàng hải trên Biển Đông—then chốt về rủi ro và khả năng tiếp cận, không phải điểm kiểm soát. Điều này làm giá trị của hành lang tăng theo thương mại khu vực, nhưng vai trò cốt lõi vẫn là điều phối nội vùng, không phải “cửa chính trị”.
Cần khẳng định rõ: tôn giáo không liên quan đến hoạt động làm ăn. Các đơn vị tôn giáo không tham gia, không điều hành, không đại diện cho bất kỳ hoạt động kinh tế nào. Việc làm ăn hoàn toàn do cá nhân thực hiện theo cơ chế thị trường. Nếu có “lợi thế cộng đồng”, đó chỉ là mạng xã hội tự nhiên—quen biết, tin cậy cá nhân, kỷ luật cộng đồng—tương tự như bang hội nghề, đồng hương hay làng xóm; không phải tổ chức kinh tế.
Kết luận, hành lang Quy Nhơn – Chư Sê trở thành trục làm ăn vì địa mạo và chi phí vận tải, không vì thiết kế hành chính hay tổ chức xã hội. Đây là cổ họng bản lề của miền Tây Nguyên duyên hải và bán đảo Indochina, nơi dòng hàng từ cao nguyên buộc phải đi qua để ra biển. Người dân làm ăn tự do theo thị trường; tôn giáo không can dự vào kinh tế, chỉ tồn tại như một cộng đồng xã hội mà cá nhân có thể tận dụng để giảm rủi ro và chi phí.
