Tam giác lõi Kut Hải – Sông Cầu – Ia Pa là một cấu trúc cực chuẩn của duyên hải đới khe, vì nó tạo thành một hệ khép kín gồm lõi khe–yên ngựa, một cửa biển kín, và một hậu phương cao nguyên. Đây không phải hình học thuần túy, mà là ba điểm hợp thành một hệ sinh tồn không gian: đủ núi để giữ chiều sâu, đủ biển để hướng ngoại, và đủ bồn cao nguyên để tích lũy dân cư–lương thực–hậu phương. Khi thiếu một đỉnh, toàn hệ suy yếu; khi đủ ba, hệ tự đứng vững theo logic “dây bện ba tao không dễ đứt” (Truyền Đạo 4:12). Kut Hải là cổ họng lõi của toàn bán đảo thủy văn Ba–Côn: không phải đồng bằng mở cũng không phải mặt biển, mà là khe sông Kut nằm trên yên ngựa phân lưu giữa các hệ Ba – Côn – Ayun, nơi rừng kín tạo chiều sâu và các hành lang tự nhiên buộc phải hội tụ. Kut Hải thực hiện ba chức năng nền: giữ lõi kín khó xuyên thẳng, điều phối trục lên Ia Pa và xuống Sông Cầu, và đóng vai trò trạm cổ họng của duyên hải đới khe, nghĩa là mọi luồng muốn đi qua không gian này đều phải tính đến nút Kut. Sông Cầu là cửa biển kín của tam giác, khác với bờ mở kiểu Tuy Hòa hay Quy Nhơn; vịnh Xuân Đài là dạng biển có tính đầm–vịnh, núi ôm bờ tạo không gian tiếp nhận hướng ngoại nhưng khó bị bóp cổ. Sông Cầu vì thế là mặt ra kinh tế và giao thương của hệ: khi đường bộ bị nhiễu, cửa biển vẫn là lối thoát mềm; khi lõi cần hiện diện, vịnh kín là nơi “ra mặt” mà không phơi toàn bộ chiều sâu. Ia Pa là hậu phương cao nguyên của tam giác, tức bồn Ayun–sông Ba rộng hơn lõi khe, có khả năng tích lũy dân cư và nông nghiệp quy mô lớn hơn, đồng thời nối sâu vào Tây Nguyên qua Ayun Pa – Krông Pa – Đắk Lắk. Nếu Sông Cầu là chân biển và Kut Hải là chân khe, thì Ia Pa là phần “đại lục” của hệ, cung cấp chiều sâu nội địa và kho dự trữ. Ba cạnh của tam giác chính là ba tuyến sống còn: Kut Hải ↔ Sông Cầu là cửa thoát biển của lõi, ngắn và kín, mất cạnh này lõi trở thành rừng cụt; Kut Hải ↔ Ia Pa là hành lang tiếp máu hậu phương, cho phép rút lên bồn Ayun khi duyên hải bị áp lực; Ia Pa ↔ Sông Cầu là trục biển–cao nguyên tạo tương lai kinh tế, đưa hàng cao nguyên xuống vịnh kín và kéo cửa giao thương biển vào gần lõi. Tam giác này khác trục Quy Nhơn – Pleiku ở chỗ nó không lộ thiên và không phụ thuộc hoàn toàn vào quốc lộ lớn; đây là một lõi phụ độc lập trong lòng duyên hải đới khe, kín hơn, bền hơn, và có đủ ba lớp núi–biển–hậu phương. Tuy nhiên, điểm yếu cố hữu là dân cư thưa và nguy cơ cổ họng nghẽn nếu hạ tầng kết nối không đủ ổn định; muốn tam giác sống thật phải có tuyến hành lang mềm xuyên suốt, Ia Pa phải là hậu phương thực, và Sông Cầu phải là cửa biển vận hành được. Kết luận sắc gọn: tam giác Kut Hải – Sông Cầu – Ia Pa là mô hình lõi tự chủ nhất của duyên hải đới khe Phú Yên – Bình Định, trong đó Kut Hải giữ cổ họng, Sông Cầu mở cửa biển kín, và Ia Pa cung cấp chiều sâu lục địa; đây là dạng cấu trúc “lõi kín + cửa biển + hậu phương” hiếm, phù hợp cho tích lũy dài hạn hơn là phô diễn ngắn hạn, vì “sự khôn ngoan xây dựng nhà, sự thông sáng làm cho nó vững lập” (Châm Ngôn 24:3).
