Việc VNCH lập tỉnh Phú Bổn (1962) và việc nhà nước sau 1975 giải thể đơn vị này có thể được hiểu thuần túy như một bài toán cấu trúc không gian hành chính, chứ không phải câu chuyện “đúng–sai” ý thức hệ. Phú Bổn không phải một tỉnh bình thường theo tiêu chuẩn dân số hay đô thị, mà là một tỉnh lõi kiểu Kut lộ yun: nằm tại yên ngựa thủy văn Ayun – Ba, kẹp giữa Bình Định – Phú Yên – Pleiku, giữ cửa nối giữa cao nguyên Ayun–Ia Pa với hành lang sông Ba xuống Tuy Hòa và hành lang An Khê xuống Quy Nhơn. Nói gọn, đây là “tỉnh cổ họng” của bán đảo thủy văn Ba–Côn, nơi các luồng địa hình bắt buộc phải đi qua. Trong cấu trúc lãnh thổ, những điểm cổ họng như vậy không nổi bật về bề mặt, nhưng có giá trị điều phối sâu, đúng như nguyên lý: “Người khôn ngoan có sức lực; người tri thức thêm quyền thế” (Châm Ngôn 24:5), bởi quyền lực không gian không nằm ở nơi phô ra, mà ở nơi khống chế luồng.

Lý do VNCH phải lập tỉnh Phú Bổn trước hết là hình học quản trị. Nếu chỉ chia theo ba cực Gia Lai – Bình Định – Phú Yên, thì Ia Pa/Ayun Pa trở thành vùng “xa trung tâm kép”: quá xa Pleiku, quá xa Tuy Hòa, quá xa Quy Nhơn, không tỉnh nào ôm sát được để quản trị hiệu quả. Khi một vùng nằm sâu trong rừng núi chuyển tiếp mà lại giữ hành lang thủy văn riêng, mô hình hành chính buộc phải tạo một đơn vị trung gian để quản trị vùng xa – vùng lõi. Đây là tư duy “đóng chốt hành chính ở cổ họng”, không phải tư duy “lập tỉnh vì giàu”.

Thứ hai, Phú Bổn là một “bán đảo nội địa” đúng nghĩa: đồng bằng Quy Nhơn và Tuy Hòa là đồng bằng mở, còn Ia Pa – Ayun Pa là lõi rừng núi khép kín. Một nhà nước muốn tổ chức định cư, mở đường nối ra duyên hải, kiểm soát hành lang Ayun – Ba thì phải đặt bộ máy ngay trong lõi, chứ không thể điều khiển từ các đồng bằng ven biển. Đây là logic không gian cổ điển: đồng bằng là nơi phát tài nguyên, nhưng cổ họng núi là nơi giữ cấu trúc.

Thứ ba, Phú Bổn nằm đúng vùng chuyển tiếp dân cư: luồng định cư Kinh bám sông Ba gặp không gian cộng đồng Jrai/Bahnar ở thượng lưu. Một tỉnh riêng giúp quản trị dân tộc học đặc thù, tách khỏi Pleiku vốn quá lớn và khó kiểm soát theo chiều sâu. Trong hành chính lãnh thổ, vùng chuyển tiếp luôn cần thiết kế riêng, vì “một thân thể có nhiều chi thể” (1 Cô-rinh-tô 12:12), cấu trúc khác nhau thì cách quản trị không thể đồng nhất.

Thứ tư, đây là vùng kinh tế thủy văn riêng: Ayun và Ia Pa tạo đồng bằng nội địa nhỏ, phù hợp lúa nước, chăn nuôi và thủy lợi phân tán. Nó không giống Pleiku (cao nguyên bazan) và cũng không giống Tuy Hòa (đồng bằng biển). Một lưu vực có nhịp sinh kế riêng thường đòi hỏi quy hoạch riêng, nên tỉnh Phú Bổn được dựng như một đơn vị lõi theo đúng cấu trúc nước–đất–định cư.

Tuy nhiên, việc giải thể Phú Bổn sau 1975 không phản ánh việc vùng này “mất giá trị”, mà phản ánh sự thay đổi logic quản trị. Nhà nước mới ưu tiên mô hình tỉnh lớn – tập trung: gom đơn vị, giảm tầng trung gian, quản lý theo trung tâm lớn. Những tỉnh nhỏ kiểu “cổ họng” dễ bị coi là tốn bộ máy và khó phát triển độc lập, nên bị sáp nhập vào Gia Lai – Kon Tum. Đây là chuyển dịch mô hình quyền lực hành chính, không phải phủ định cấu trúc địa hình.

Đồng thời, trục phát triển quốc gia chuyển từ “lõi khe” sang “đồng bằng – quốc lộ”: ưu tiên QL1 ven biển, QL14 Tây Nguyên và các đô thị lớn. Trong bản đồ đó, Ia Pa/Ayun Pa trở thành vùng phụ trợ, không còn được nhìn như một tỉnh chiến lược phát triển riêng. Phú Bổn về bản chất là tỉnh hành lang – tỉnh cổ họng, chứ không phải tỉnh đầu tàu có cảng, đô thị lớn hay công nghiệp nặng. Muốn tồn tại lâu dài trong hệ thống hành chính hiện đại, một tỉnh thường phải có cực tăng trưởng rõ; còn tỉnh cổ họng thì mạnh về điều phối, yếu về “đầu tàu”.

Ngoài ra, các đơn vị lõi rừng núi thường có dân cư phân tán và cấu trúc bản làng phức tạp. Một nhà nước trung ương tập quyền thường chọn cách giảm tính tự trị không gian bằng sáp nhập vào tỉnh lớn thay vì duy trì một tỉnh lõi riêng. Đây là logic quyền lực hành chính phổ quát: “Mọi sự phải làm cách phải phép và theo thứ tự” (1 Cô-rinh-tô 14:40), nghĩa là bộ máy sẽ ưu tiên trật tự quản trị tập trung hơn là hình học cổ họng đặc thù.

Kết luận có thể đóng sắc như sau: VNCH lập Phú Bổn vì đây là cổ họng thủy văn Ayun–Ba, là bản lề giữa duyên hải và cao nguyên, là vùng chuyển tiếp rừng núi – dân tộc cần quản trị riêng, và là lõi nội địa của hệ Kut lộ yun theo đúng mô hình bán đảo thủy văn đới khe. Nhà nước sau 1975 giải thể vì ưu tiên tỉnh lớn tập trung, chuyển trọng tâm phát triển ra các trục quốc lộ và đồng bằng mở, Phú Bổn không có đô thị đủ mạnh để thành tỉnh đầu tàu, và vùng rừng núi được quản lý bằng sáp nhập hơn là bằng đơn vị lõi riêng. Tên hành chính có thể mất, nhưng vai trò cấu trúc của cổ họng không gian không mất, vì “đá bị thợ xây loại ra đã trở nên đá góc nhà” (Thi Thiên 118:22): lõi không phô trương vẫn có thể là điểm then chốt của toàn hệ.

Leave a Comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to Top