QUYỀN LỰC KINH TẾ VEN BỜ CỦA TRUNG QUỐC VÀ GIỚI HẠN BIỂN SÂU
Trong trật tự địa–kinh tế hiện đại, quyền lực không chỉ đến từ đại dương mở mà còn được tích tụ rất mạnh trong những không gian ven bờ có khả năng hút sâu vào nội địa. Vịnh Bắc Bộ của Trung Quốc, khi kênh Bình Lục (Pinglu) vận hành, sẽ trở thành một “siêu không gian quyền lực kinh tế–hậu cần” hiếm có: nơi biển được nối trực tiếp với đại lục Tây Nam bằng một hành lang thủy nội địa chi phí thấp, nhịp đều và kiểm soát cao. Tuy nhiên, quyền lực ấy dù rất mạnh và bền vững về quản trị, vẫn là quyền lực biển cạn – ven bờ, không chuyển hóa thành ưu thế biển sâu hay khả năng kiểm soát các cửa biển quốc tế. “Mỗi nước có bờ cõi mình, và Đức Giê-hô-va đã định ranh giới cho các dân tộc” (Phục Truyền 32:8).
Kênh Bình Lục làm thay đổi căn bản hình học vận tải của Vịnh Bắc Bộ. Khi tuyến thủy này nối trực tiếp Vân Nam – Quý Châu – Quảng Tây ra các cảng ven vịnh như Tần Châu, biển không còn là điểm kết thúc mà trở thành đầu vào của đại lục. Tàu nội địa có thể đi thẳng ra biển; chi phí logistics giảm mạnh; thời gian quay vòng vốn rút ngắn; và chuỗi cung ứng được “khóa cứng” vào Vịnh Bắc Bộ. Quyền lực kinh tế vì thế không chỉ nằm ở cảng, mà được bơm sâu vào trong lòng đất liền. “Người khôn ngoan tích trữ của cải, còn kẻ ngu dại nuốt hết những gì mình có” (Châm Ngôn 21:20).
Từ nền tảng đó, quyền lực cảng – công nghiệp – tài chính ven Vịnh Bắc Bộ có điều kiện tập trung cao độ. Quảng Tây nổi lên như một trung tâm trung chuyển mới cho toàn bộ Tây Nam Trung Quốc; các khu công nghiệp, đô thị cảng và hệ thống logistics hình thành thành vành đai khép kín quanh vịnh. Đây là một cực tăng trưởng thật, nơi sản xuất, xuất khẩu và phân phối khu vực được điều phối từ một lõi ven bờ có hậu phương nội địa rất sâu. “Nhà nào xây vững thì đứng lâu; nhà không có nền thì sớm đổ” (Ma-thi-ơ 7:25).
Quyền lực của Vịnh Bắc Bộ còn đặc biệt “đậm đặc” vì đây là không gian nội địa hóa cao. Biển cạn, gần bờ, trong tầm kiểm soát quân sự và hành chính chặt chẽ khiến rủi ro thấp hơn nhiều so với biển sâu. Trung Quốc dễ bảo vệ, dễ điều tiết và dễ duy trì trật tự vận hành. Đây là dạng quyền lực rất bền về quản trị, ít biến động và phù hợp cho chiến lược dài hạn dựa trên sản xuất – logistics – phân phối. “Nước nào giữ được trật tự thì dân được yên ổn” (Châm Ngôn 29:2).
Tuy nhiên, chính ở đây cần phân biệt dứt khoát bản chất quyền lực. Vịnh Bắc Bộ tạo ra quyền lực kinh tế–hậu cần–nội địa cực mạnh, nhưng không phải quyền lực đại dương. Không gian này không mở ra biển sâu; không né được các điểm nghẽn chiến lược như Malacca; và không cho phép kiểm soát các eo biển quốc tế vốn do nhiều bên cùng sử dụng. Nó giống một “siêu cảng nội địa mở ra biển” hơn là một bàn đạp để vươn ra đại dương mở. “Có con đường tưởng là chánh, nhưng cuối cùng dẫn đến sự chết” (Châm Ngôn 14:12) – nhầm lẫn hai loại quyền lực này sẽ dẫn tới sai lầm chiến lược.
So sánh nhanh cho thấy ranh giới rất rõ: Vịnh Bắc Bộ có độ sâu nông đến trung bình, mức kiểm soát rất cao, rủi ro xung đột thấp và khả năng “khóa” không gian lớn; trong khi biển sâu quốc tế có độ sâu lớn, kiểm soát thấp, rủi ro cao hơn nhưng lại là nơi hình thành quyền lực đại dương thực sự. Trung Quốc chọn Vịnh Bắc Bộ vì đó là lựa chọn “chắc ăn và dễ kiểm soát”, không phải vì nó mở ra đại dương. “Người khôn ngoan xây nhà mình trên đá” (Ma-thi-ơ 7:24).
Hệ quả địa–chiến lược là một cấu trúc hai tầng tách bạch. Tầng thứ nhất là Vịnh Bắc Bộ – đầu não kinh tế ven bờ của Trung Quốc, cạnh tranh trực tiếp về logistics với ASEAN lục địa và ăn sâu vào đại lục Tây Nam. Tầng thứ hai vẫn là biển sâu, nơi Trung Quốc buộc phải đi qua các trục như Luzon – Trường Sa nếu muốn vươn ra Ấn Độ Dương, và ở đó rủi ro vùng xám cùng eo biển quốc tế vẫn không biến mất. Hai tầng quyền lực này không hợp nhất được thành một ưu thế đại dương toàn diện. “Không ai có thể phục vụ hai chủ” (Ma-thi-ơ 6:24) – quyền lực ven bờ và quyền lực biển sâu tuân theo hai logic khác nhau.
Đặt đối xứng với Việt Nam, sự khác biệt chiến lược càng rõ. Trung Quốc bơm lực vào Vịnh Bắc Bộ để xây dựng quyền lực ven bờ – nội địa hóa. Việt Nam, nếu chọn đúng, không nên chạy theo mô hình đó mà cần mở trục biển sâu tại Bình Định – Phú Yên, tránh vùng cạn tranh chấp và đặt tương lai kinh tế vào không gian biển mở – nơi luật lệ và lưu thông quốc tế chi phối. Đây không phải đối đầu, mà là hai con đường khác nhau. “Ai trung tín trong việc nhỏ, cũng sẽ trung tín trong việc lớn” (Lu-ca 16:10).
Chốt lại một câu, đúng trọng tâm:
Kênh Bình Lục sẽ làm Vịnh Bắc Bộ của Trung Quốc cực kỳ mạnh về kinh tế và kiểm soát nội địa, ăn sâu vào đại lục; nhưng sức mạnh ấy dừng ở biển cạn ven bờ và không chuyển hóa thành ưu thế biển sâu hay quyền lực kiểm soát các cửa biển quốc tế.
