Khi Ơn bị trung gian hóa: phê bình cấu trúc quyền lực trong hệ thống tôn giáo

Mọi quyền lực bền vững đều cần một cơ chế hợp thức hóa. Trong tôn giáo, cơ chế ấy thường không vận hành bằng bạo lực, mà bằng cấu trúc thiêng: ai được xem là gần Thần hơn, ai có quyền nói thay Thần, và ai kiểm soát con đường tiếp cận Ơn. Khi Ơn—vốn theo chuẩn Kinh Thánh là quà ban trực tiếp từ Thần—bị đặt sau các tầng trung gian, quyền lực tôn giáo không chỉ được củng cố mà còn được “thánh hóa”.

Theo trục Nhơn – Ơn – Thần, trật tự Kinh Thánh rất đơn giản: Thần là nguồn, Ơn đến trực tiếp, Nhơn tiếp nhận bằng đức tin. Không có tầng lớp giữ cửa Ơn, không có đặc quyền thiêng, không có “điểm đến thay thế” cho cầu nguyện. Tuy nhiên, khi xuất hiện các trung gian mang tính hệ thống—dù được gọi là chuyển cầu, bầu cử hay thông công—trật tự này bị đảo chiều trong thực hành: Ơn không còn đến trực tiếp, mà phải “đi qua”.

Chính tại đây, cấu trúc quyền lực hình thành. Trước hết là quyền lực định nghĩa: ai có quyền nói điều gì là đúng, điều gì là sai, điều gì được tin giữ. Khi một giáo lý khẳng định có những thực thể “nghe được” lời cầu nguyện của mọi người ở mọi nơi, và có những vai trò “đặc biệt” trong việc phân phối ân sủng, thì hệ quả tất yếu là xuất hiện thang bậc thiêng. Thang bậc ấy không chỉ phân biệt Thần và Nhơn, mà phân biệt giữa các Nhơn với nhau: người “gần thiêng” và người “xa thiêng”.

Tiếp theo là quyền lực trung gian. Một khi tín hữu tin rằng con đường hiệu quả nhất để nhận Ơn là đi qua các trung gian thiêng, thì những người quản lý nghi thức, diễn giải giáo lý, và hướng dẫn thực hành trở thành cửa ngõ bắt buộc. Quyền lực lúc này không cần cưỡng chế; nó vận hành bằng sự lệ thuộc tinh thần. Lương tâm không còn đứng trực tiếp trước Thần, mà đứng sau một hệ thống giải thích được coi là an toàn hơn, chắc chắn hơn.

Quyền lực thứ ba là quyền lực miễn kiểm. Khi một số phát biểu, chức vị hoặc nghi thức được gắn với tính “không sai” hay “được bảo đảm”, vòng kiểm chứng bị khép lại. Phản biện trở thành thiếu vâng phục; phân định bị xem là chống đối. Đây là điểm mà cấu trúc quyền lực đạt đến độ ổn định cao nhất: không chỉ kiểm soát hành vi, mà kiểm soát khả năng đặt câu hỏi.

Hệ quả xã hội–tôn giáo của cấu trúc này là sự thu hẹp tự do lương tâm. Thay vì mỗi Nhơn được mời gọi phân định trước Thần bằng Lời, lương tâm được “an toàn hóa” bằng việc tuân theo các tầng trung gian. Đức tin từ mối liên hệ sống trở thành sự tuân thủ đúng quy trình. Ơn từ quà ban trở thành thứ “nhận được” khi đi đúng lối.

Phê bình cấu trúc quyền lực không nhằm phủ nhận vai trò lãnh đạo hay truyền thống. Vấn đề không nằm ở con người, mà ở cơ chế. Một cơ chế đặt trung gian giữa Nhơn và Ơn, dù với mục đích bảo vệ trật tự, cuối cùng sẽ tự bảo vệ chính mình. Và khi cơ chế tự bảo vệ, chân lý trở thành tài sản cần quản lý, không còn là ánh sáng để soi chiếu.

Chuẩn Kinh Thánh đưa ra một mô hình đối nghịch: lãnh đạo trong phục vụ, thẩm quyền trong soi chiếu, thống nhất trong chân lý được kiểm chứng. Không có điểm neo “không sai” gắn với Nhơn; chỉ có Lời làm chuẩn chung. Không có cửa ngõ Ơn; chỉ có mối liên hệ trực tiếp. Không có thang bậc thiêng; chỉ có cộng đồng những Nhơn đứng thẳng trước Thần.

Khi Ơn được trả về đúng nguồn, quyền lực thiêng mất đi nhu cầu thánh hóa chính nó. Lãnh đạo không cần độc quyền; truyền thống không cần miễn kiểm; đức tin không cần trung gian hóa. Đó không phải là sự hỗn loạn, mà là sự trưởng thành của Nhơn trong tự do lương tâm—một trật tự bền vững hơn, vì được neo nơi Thần, chứ không nơi bất kỳ cấu trúc Nhơn nào.

Leave a Comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to Top