Khánh Hòa – Ninh Thuận – Bình Thuận không phải ba đơn vị đứng cạnh nhau đơn giản trên bản đồ, mà là một chuỗi địa mạo lực liên tục, nơi bản lề Đông–Tây của Tây Nguyên duyên hải dần suy yếu, rồi đứt đoạn, rồi chuyển hẳn sang trường lực đại lục Mekong–Sài Gòn. Đây là đoạn mà duyên hải không còn là cửa mở điều phối giữa biển và cao nguyên, mà trở thành rìa gãy của toàn dải Nam Trung Bộ, đúng như lời: “Mọi sự đều có kỳ định” (Truyền Đạo 3:1) — bản lề không kéo dài vô tận, mà đến một ngưỡng thì trường lực đổi pha. Khánh Hòa là điểm cuối cùng trên duyên hải mà cao nguyên còn có thể “đổ ra biển” bằng hành lang tự nhiên, đới khe còn tạo cửa xuyên qua Trường Sơn, và biển còn có vịnh sâu đủ sức gom lực đại lục; vì thế Khánh Hòa không chỉ là ven biển, mà là cửa biển của nội địa, nơi Tây Nguyên còn nhìn ra Thái Bình qua cấu trúc bản lề mở. Nhưng bước xuống Ninh Thuận, bản lề bắt đầu gãy: núi áp sát biển, đồng bằng hẹp, lưu vực nhỏ không còn hành lang thủy văn lớn, khí hậu khô hạn bậc nhất khiến vùng này không tạo trục xoay nữa mà trở thành đoạn thắt sinh thái, cổ chai khô của duyên hải, như hình ảnh “đất khô cháy không có nước” (Thi Thiên 63:1). Xuống tới Bình Thuận, trường lực đổi hẳn: duyên hải không còn nối mạnh lên Tây Nguyên mà nhập trực tiếp vào trục Nam Bộ, nơi Phan Thiết – Bà Rịa – Sài Gòn tạo lực hút hạ tầng, dân cư và không gian đại lục cực rõ; Bình Thuận trở thành ngưỡng cửa của Mekong, ngoại vi tự nhiên của đại lục phương Nam. Vì vậy chuỗi lực hoàn chỉnh có thể đọc như một đường cong địa mạo: Khánh Hòa là bản lề mở, Ninh Thuận là đoạn thắt khô nơi hành lang suy kiệt, và Bình Thuận là ngưỡng chuyển nơi bản lề chấm dứt và trường lực Mekong–Sài Gòn bắt đầu. Đới khô Nam Trung Bộ do đó không phải ngoại vi đơn giản, mà là nơi bản lề Đông–Tây của toàn Đông Dương kết thúc và đại lục phương Nam bước vào pha chi phối mới.
