Trong mọi phân tích địa hình, nguyên tắc phải rõ ràng: xác định cấu trúc trước, rồi mới kết luận vai trò. Cao nguyên An Toàn không phải một cao nguyên độc lập. Nó là vùng chuyển tiếp cấu trúc giữa dải núi ven biển phía đông và khối cao nguyên nội địa phía tây. Chính vì nằm ở vị trí chuyển tiếp này, An Toàn giữ vai trò đáng kể trong hệ khe phía Bắc Tây Sơn duyên Hải, nhưng vai trò đó cần được xác định ở mức tương đối, không tuyệt đối hóa.
Về cấu trúc địa mạo, phía đông là dải núi ven biển Quảng Ngãi với sườn dốc ngắn và chia cắt mạnh; phía tây là khối cao Kon Tum có cao độ lớn và ổn định hơn. Ở giữa là hệ thung lũng cắt theo hướng đông–tây và đông bắc–tây nam. Cao nguyên An Toàn nằm đúng tại vùng gom nhánh trung gian, nơi các khe phía đông tập hợp trước khi hạ độ cao dần về trục Tây Sơn. Nó không phải đồng bằng mở hoàn toàn, cũng không phải cao nguyên sâu tách biệt như Măng Đen. Về mặt hình thái, đây là một “cổ họng địa hình” chuyển tiếp.
Một điểm khóa thủy hệ phải hội đủ ba điều kiện: nằm tại đoạn gom hoặc chia dòng quan trọng; có cao độ đủ để khống chế hướng thoát nước; và không bị bypass bởi quá nhiều hành lang song song. Đối chiếu thực tế, An Toàn nằm gần đoạn gom trung tâm và cao hơn hành lang Tây Sơn phía nam, do đó có khả năng kiểm soát hướng đổ xuống lõi Tây Sơn duyên Hải. Tuy nhiên, hệ khe phía bắc không đơn tuyến. Phía bắc tồn tại các nhánh song song thuộc hệ đới khe thượng Sesan River – Sekong River – Trà Khúc River, tạo thành mạng phân thủy rộng, không tập trung vào một rãnh duy nhất. Vì vậy, An Toàn là điểm khóa tương đối mạnh trong hành lang trung tâm, nhưng không phải khóa tuyệt đối toàn dải từ biển Quảng Ngãi lên Virachey National Park và sâu về Mekong River.
Nếu định nghĩa đới khe Tây Sơn duyên Hải là hành lang từ biển Bình Định – Phú Yên đi qua Tây Sơn rồi nối lên hệ phía bắc, thì An Toàn nằm ở rìa trên của lõi hành lang đó. Nó là điểm chuyển tiếp giữa hệ duyên hải và hệ núi đông Kon Tum. Trong mô hình hẹp này, có thể xem An Toàn là cực Bắc tương đối của lõi Tây Sơn duyên Hải. Tuy nhiên, không thể coi đó là cực Bắc của toàn bộ phân thủy phía đông Kon Tum, vì hệ thượng Sesan – Sekong – Trà Khúc còn mở rộng và phân nhánh cao hơn về phía bắc.
So với An Toàn, Măng Đen nằm sâu trong khối cao Kon Tum, có cao độ lớn hơn, ít bị cắt xẻ ngang theo hướng đông–tây và không nằm tại đoạn gom khe trung tâm. Về cấu trúc địa mạo, Măng Đen là cao nguyên nội địa phía sau (back plateau), còn An Toàn là vùng thắt chuyển tiếp (structural choke point). Có thể nói Măng Đen là phần kéo dài về phía tây của khối cao liên quan đến An Toàn theo nghĩa mở rộng địa hình, nhưng Măng Đen không phải điểm khóa hệ khe và không phải cổ họng kiểm soát hành lang.
Kết luận theo nguyên tắc phân tích địa hình thuần túy: Cao nguyên An Toàn là vùng chuyển tiếp giữa núi đông và cao nguyên nội địa, là điểm khóa tương đối của hệ khe phía Bắc Tây Sơn duyên Hải và có vai trò kiểm soát hướng đổ xuống trục Tây Sơn. Nó có thể xem là cực Bắc của lõi hành lang Tây Sơn duyên Hải theo định nghĩa hẹp, nhưng không phải điểm khóa tuyệt đối của toàn bộ dải phân thủy phía bắc. Mọi kết luận cần giữ trong giới hạn cấu trúc địa mạo – thủy hệ – cao độ và phân thủy, tránh mở rộng vượt quá dữ liệu thực địa.
