Khi đối chiếu với Hoa Kỳ, Đức và Thổ Nhĩ Kỳ, Trung Quốc hiện ra như một nghịch lý địa–chiến lược: không gian rộng, dân số lớn, năng lực sản xuất mạnh, nhưng lại không sở hữu một “bản lề” đúng nghĩa để xoay trục quyền lực toàn hệ; điều này phù hợp với lời chép rằng: “Có con đường coi dường chánh đáng cho loài người, song cuối cùng của nó là đường sự chết” (Châm Ngôn 14:12), bởi sức mạnh tuyến tính thường bị nhầm với khả năng xoay trục. Nhìn từ địa hình, Trung Quốc không mở mà bị đóng khung: phía Đông là các biển nông và bán kín như Hoàng Hải, Hoa Đông, Biển Đông, bị bao bọc bởi chuỗi đảo thứ nhất, khiến không gian hàng hải chỉ cho phép thoát ly hạn chế chứ không tạo chiều sâu xoay trục đại dương; đó là vùng nước bị khóa, đúng như hình ảnh “cửa hẹp” trong lời: “Hãy vào cửa hẹp, vì cửa rộng và đường khoan khoái dẫn đến sự hư mất” (Ma-thi-ơ 7:13). Phía Tây là cao nguyên Tây Tạng và sa mạc Tân Cương, cao, khô, dân thưa, không hình thành hành lang thương mại tự nhiên quy mô lớn, nên đóng vai trò bức tường địa hình hơn là khớp xoay, ứng với nguyên lý rằng: “Núi non bao bọc chung quanh dân Ngài” (Thi Thiên 125:2), nhưng sự bao bọc này là phòng thủ, không phải mở trục. Phía Bắc mở ra lục địa sâu nhưng trục đó không thuộc quyền xoay của Trung Quốc, vì không gian Nga–Mông Cổ có chủ thể riêng, khiến Trung Quốc không thể làm bản lề lục địa theo nghĩa chủ động, như lời chép: “Ngài hạ các vua, lập các vua” (Đa-ni-ên 2:21), nhấn mạnh rằng quyền xoay trục không đến từ mong muốn mà từ cấu trúc được định sẵn. Phía Nam, Đông Nam Á là rừng núi, biển nông và các eo hẹp như Malacca – những điểm nghẽn sinh tồn dễ bị khóa, là nơi phụ thuộc chứ không phải bản lề, đúng như cảnh báo: “Kẻ nào cậy nơi sức mình thì ngã” (Châm Ngôn 28:26). Vì vậy, dù Trung Quốc có nhiều cửa – cảng biển, biên giới đất liền, tuyến giao thương – nhưng lại không có “khớp xoay” cho phép đổi trục chiến lược một cách độc lập giữa biển và lục địa; khác với Hoa Kỳ xoay giữa hai đại dương, Đức xoay trong ngã tư châu Âu, hay Thổ Nhĩ Kỳ xoay tại eo biển, Trung Quốc chỉ di chuyển trong một khung hình học đã bị khóa, điều đã được nhắc đến rằng: “Người ta không thể thêm một gang vào tầm thước mình” (Ma-thi-ơ 6:27). Những nỗ lực như “Vành đai – Con đường” thực chất là mở đường dẫn chứ không tạo bản lề, vì phụ thuộc vào quốc gia trung gian, dễ bị gián đoạn chính trị và không tạo chiều sâu an ninh tự chủ; bản lề, theo đúng nghĩa, phải do chính mình kiểm soát và không lệ thuộc thiện chí người khác, phù hợp với lời: “Kẻ xây nhà phải xây trên đá” (Ma-thi-ơ 7:24). Các căn cứ hay cảng đầu tư hải ngoại rời rạc cũng không tạo thành chuỗi đảo cho phép xoay trục đại dương sâu, nên không thể thay thế bản lề thật sự. Về hình học quyền lực, có thể nói Hoa Kỳ là hình tròn xoay được, Đức là hình chữ thập bị kéo, Thổ Nhĩ Kỳ là khớp gập nguy hiểm, còn Trung Quốc là hình chữ I – dài, mạnh, nhưng chỉ tiến hoặc lùi, không xoay; điều này dẫn đến hệ quả chiến lược dài hạn rằng Trung Quốc chỉ có thể trỗi dậy trong không gian được phép, dễ bị khóa tuyến và ép lựa chọn, khó mở đồng thời nhiều trục mới, đúng như lời: “Khi nền móng bị phá hủy, người công bình sẽ làm chi?” (Thi Thiên 11:3). Do đó, có thể kết luận một cách nhất quán với toàn bộ chuỗi phân tích rằng Trung Quốc là cường quốc không gian lớn nhưng không có khớp xoay địa–chiến lược, nên có thể tăng tốc trong khuôn khổ hiện hữu nhưng không thể đổi hướng cuộc chơi; bởi vì, như Kinh Thánh đã khẳng định, “Không phải bởi quyền thế, cũng không phải bởi năng lực, bèn là bởi Thần Ta” (Xa-cha-ri 4:6), và trong địa–chiến lược, “Thần” ấy chính là cấu trúc không gian đã được định hình từ đầu.
