Một quốc gia có thể thay đổi chính quyền, đổi chiến lược, đổi mô hình tăng trưởng, nhưng không thể thay đổi vị trí của mình trên bản đồ. Việt Nam nằm giữa Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương, giữa chuỗi cung ứng hàng hải toàn cầu và hành lang lục địa Á–Âu. Chính nơi “giao” đó, thương mại quyết định hình dạng chính trị; địa lý trở thành chiếc khung mà mọi quyết sách đều phải đi trong đó.
Sau 1975, Việt Nam không trở thành vệ tinh tuyệt đối của bất kỳ cực quyền lực nào, cũng không thoát khỏi ảnh hưởng từ hai hướng. Điều này không chỉ vì lựa chọn chính sách, mà vì thương mại bắt buộc phải giữ nhiều cửa: cửa phía tây qua đất liền, cửa phía đông ra biển, cửa phương Nam kết nối Mekong, cửa phương Bắc sát tuyến hàng hải chiến lược. Ở vị trí đó, đi bằng một chân là tự ngã; sống được là vì giữ cân bằng.
Kinh Thánh mô tả một quy luật nhìn như tôn giáo, nhưng thực chất là triết lý về giới hạn:
“Người khôn xem xét việc mình đi; kẻ dại bước đi mà còn tưởng mình khôn.” (Châm Ngôn 14:8 – VN1934).
Trong địa chính trị, đây là lời cảnh báo: ai tự trói mình vào một cực duy nhất sẽ mất quyền thương lượng; ai giữ được khoảng cách sẽ còn lựa chọn. Hoa Kỳ hiểu điều đó, Trung Quốc hiểu điều đó, và Việt Nam – nếu muốn tồn tại bền lâu – buộc phải hiểu điều đó.
Vị trí biển kéo Việt Nam vào quỹ đạo thương mại của Thái Bình Dương; vị trí lục địa kéo Việt Nam vào quỹ đạo ảnh hưởng từ phương Bắc. Hai dòng lực đó gặp nhau ngay trên lãnh thổ này, tạo ra một không gian mà chính trị không thể đi xa hơn khả năng thương mại cho phép. Chính trị có thể muốn cực đoan, nhưng logistics kéo nó lại; khẩu hiệu có thể muốn một hướng, nhưng chuỗi cung ứng bắt buộc phải cân bằng.
Kinh Thánh nói:
“Trước phải ngồi xuống mà tính phí tổn.” (Lu-ca 14:28 – VN1934).
Đó không chỉ là lời dạy thuộc linh; đó là bản chất của chính sách đối ngoại: không được chọn đường đi mà không đo được giá trả. Việt Nam nghiêng hẳn về phương Tây, chuỗi cung ứng phương Bắc sẽ bóp nghẹt. Việt Nam ngả trọn về phương Bắc, thị trường Thái Bình Dương sẽ thu hẹp. Việt Nam đóng cửa, cả hai đại dương sẽ quay lưng. Vì vậy, trạng thái tồn tại hợp lý nhất không phải là đứng về phía ai, mà là đứng ở vị trí có thể nói chuyện với tất cả.
Không gian kinh tế tạo ra biên độ chính trị. Và chính điều này khiến Mỹ không muốn Việt Nam nghiêng hẳn về họ; một đồng minh đặt quá gần sẽ biến thành tiền tuyến. Trung Quốc cũng không muốn Việt Nam quá gần; một láng giềng cạnh tranh tự chủ sẽ là mối đe dọa. Vì thế, Việt Nam tồn tại như một biên giới của sự cân bằng, không phải vì yếu, mà vì ở đó tồn tại là nhờ biết không đi quá xa.
Kinh Thánh kết lại nguyên tắc này bằng một chân lý ngắn gọn:
“Mưu việc thuộc về lòng người; nhưng sự thành công đến từ Đức Giê-hô-va.” (Châm Ngôn 16:9 – VN1934).
Con người có thể hoạch định tương lai, nhưng không thể cưỡng lại địa lý. Và địa lý – trong trường hợp Việt Nam – không cho phép những giấc mơ cực đoan. Một quốc gia ở giữa hai đại dương phải quen sống với hai luồng gió; một nền kinh tế đứng giữa hai cực ảnh hưởng phải biết giữ đường thở.
Trong thời đại mới, câu hỏi không còn là “Việt Nam sẽ theo ai?”, mà là:
Việt Nam giữ được bao nhiêu phần quyền lựa chọn cho chính mình?
Và câu trả lời giản dị đến mức ai cũng thấy mà không phải ai cũng nhận:
Quốc gia còn quyền lựa chọn là quốc gia còn vị thế.
Quốc gia mất quyền lựa chọn là quốc gia mất chính mình.
