Sau 1975, cục diện khu vực không kết thúc theo kiểu bên này thắng tuyệt đối và bên kia thua tuyệt đối. Thay vào đó, một trạng thái cân bằng mềm được hình thành: Việt Nam thống nhất lãnh thổ, nhưng không bị khóa chặt vào một cực địa chính trị duy nhất. Trong bối cảnh ấy, Hoa Kỳ không theo đuổi chiến lược “kéo Việt Nam về hẳn phương Tây”, cũng không đẩy Việt Nam vào đối đầu trực tiếp với phương Bắc; điều Washington cần là tránh để Việt Nam ngả trọn vẹn sang bất kỳ phía nào, nhằm duy trì vùng xám ổn định để quản lý rủi ro, thương mại và chuỗi hàng hải.
Kinh Thánh đưa ra một nguyên tắc đáng chú ý khi nói về việc xử lý thế cân bằng và giới hạn:
“Người khôn xem xét việc mình, người ngu dại nhảy vào mà không nghĩ đến hậu quả.” (Châm Ngôn 14:15 – VN1934).
Trong địa chính trị, “khôn” không phải là chọn phe mạnh nhất, mà là tránh bước sai khiến mình mất khả năng thương lượng.
Hoa Kỳ hưởng lợi từ tình trạng cân bằng này ở ba điểm:
(1) Việt Nam không trở thành tiền đồn đối nghịch trực tiếp;
(2) Tuyến thương mại hàng hải Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương không bị khóa;
(3) Ảnh hưởng được duy trì bằng kinh tế – thị trường, không phải đối đầu quân sự.
Điều này tương ứng với một nguyên tắc được Kinh Thánh nhắc đến:
“Người khôn giữ lấy đường mình, chớ liều mình vào vòng rối ren.” (Châm Ngôn 22:3 – VN1934).
Đây là hình ảnh của một chính sách không nhằm đoạt lấy tất cả, mà nhằm không để mất điều quan trọng nhất: quyền lựa chọn.
Ở phía Việt Nam, lý do không muốn nghiêng trọn vẹn về bất kỳ phía nào cũng xuất phát từ giới hạn sức chịu đựng hệ thống: nội lực chưa đủ cho một cú rẽ cực đoan, chuỗi cung ứng cần nhiều cửa thị trường, và ổn định xã hội vẫn là ưu tiên hàng đầu. Một bước đi quá mạnh dễ tạo đứt gãy chính trị – kinh tế – niềm tin. Điều này phần nào phản ánh lời cảnh báo trong Kinh Thánh:
“Ví người nào muốn xây cái tháp, há chẳng ngồi xuống trước mà tính phí tổn sao? Kẻo khởi xây rồi không xong, mọi người chê cười.” (Lu-ca 14:28 – VN1934).
Hình ảnh “tính phí tổn trước khi khởi công” tương ứng với logic chính sách thận trọng mà cả hai phía đều đang áp dụng.
Trong thế cân bằng này, Việt Nam trở thành quốc gia bản lề:
- đủ gần phương Bắc để hiểu giới hạn,
- đủ xa để giữ khoảng thở,
- đủ liên kết kinh tế với phương Tây để mở cửa thị trường,
- nhưng không đủ điều kiện để trở thành tuyến đầu đối đầu.
Đây không phải thế yếu; đó là một dạng sức mạnh phòng thủ mềm.
Kinh Thánh nói:
“Phước cho kẻ làm cho người hòa thuận; vì sẽ được gọi là con Đức Chúa Trời.” (Ma-thi-ơ 5:9 – VN1934).
Trong môi trường quyền lực chồng lấn, giữ mình khỏi cực đoan không phải là né tránh, mà là cách duy trì tư thế tồn tại dài hạn.
Từ góc nhìn này, câu trả lời cho câu hỏi trung tâm trở nên rõ ràng:
Hoa Kỳ không muốn Việt Nam ngả hẳn về phương Tây, vì điều đó biến Việt Nam thành tiền tuyến.
Hoa Kỳ cũng không muốn Việt Nam ngả hẳn về phương Bắc, vì điều đó làm mất vùng đệm và kiểm soát chuỗi hàng hải.
Và Việt Nam không muốn nghiêng trọn vẹn, vì nghiêng đồng nghĩa với mất quyền thương lượng.
Kinh Thánh tóm lược nguyên tắc này một cách giản dị:
“Mưu việc bởi người ta định; song sự thành công đến từ Đức Giê-hô-va.” (Châm Ngôn 16:9 – VN1934).
Con người quyết định đường đi, nhưng không thể kiểm soát toàn bộ hậu quả – và đó là lý do mô hình cực đoan hiếm khi bền vững.
Kết luận
- Đây không phải câu chuyện chọn phe, mà là chọn khoảng cách.
- Không phải câu chuyện chọn đồng minh cố định, mà là chọn vị trí thương lượng.
- Không phải câu chuyện thắng–thua sau 1975, mà là câu chuyện ai còn quyền lựa chọn sau 1975.
Kẻ yếu là kẻ chỉ còn một lối đi.
Người còn lựa chọn vẫn còn vị thế.
