Luồng học thuật thứ nhất thường xuất phát từ sử địa cổ điển Pháp – Đông Dương, tiêu biểu qua cách tiếp cận của Georges Maspero và những người kế thừa, cho rằng Champa là một thực thể “bị định mệnh địa lý trói buộc”, lãnh thổ hẹp, bị chia cắt bởi núi non, thiếu đồng bằng và dân số nên tất yếu suy vong trước một quốc gia nông nghiệp lục địa như Đại Việt; lập luận này đặt địa lý vào vai trò nguyên nhân quyết định, nhưng lại mắc sai lầm phương pháp khi xem địa hình như một dữ kiện tĩnh, không cần được tổ chức hay lựa chọn, trong khi lịch sử so sánh cho thấy cùng một dạng địa hình có thể dẫn tới các kết cục hoàn toàn khác nhau tùy theo tư duy quốc gia, và chính Kinh Thánh đã khẳng định rằng sự bền vững không đến từ điều kiện sẵn có mà từ việc nghe, hiểu và hành động theo nguyên tắc đúng đắn, vì kẻ nghe mà không làm thì giống như xây nhà trên cát dù vật liệu có nhiều đến đâu. Luồng thứ hai, phổ biến trong sử học Việt Nam thế kỷ XX, thường nhấn mạnh yếu tố “ưu thế đồng bằng và nhân lực” của Đại Việt, từ đó suy ra rằng Champa dù có cố gắng cũng không thể chống lại áp lực dân số và quân sự từ phương Bắc; cách tiếp cận này đúng ở cấp độ mô tả tương quan lực lượng, nhưng sai ở cấp độ chiến lược, bởi nó giả định Champa phải đối đầu Đại Việt trong cùng một không gian và cùng một kiểu chiến tranh, trong khi câu hỏi cốt lõi bị né tránh là vì sao Champa lại chọn giữ đồng bằng mở thay vì chuẩn hóa các khe núi và hành lang khó đánh thành ranh giới quốc gia, tức là tự kéo mình vào sân chơi mà đối phương vượt trội. Luồng thứ ba, mang màu sắc địa – môi trường hiện đại, cho rằng biến đổi khí hậu, sa bồi cửa sông và suy thoái sinh thái duyên hải đã làm suy yếu nền kinh tế Champa, từ đó dẫn tới sụp đổ; lập luận này cung cấp bối cảnh hữu ích nhưng lại nhầm lẫn giữa điều kiện gây áp lực và nguyên nhân quyết định, bởi nhiều quốc gia biển khác cũng chịu biến động môi trường tương tự nhưng vẫn tồn tại nhờ tái cấu trúc không gian chính trị, điều mà Champa đã không làm. Luồng thứ tư, thường thấy trong các diễn giải mang tính văn hóa – bản sắc, cho rằng Champa suy vong vì bản chất là “quốc gia thương mại”, không có truyền thống quân sự lục địa nên không thể phòng thủ lâu dài; luận điểm này vô tình thừa nhận vấn đề cốt lõi nhưng lại dừng lại ở mô tả thay vì kết luận chiến lược, bởi lịch sử cho thấy quốc gia thương mại không nhất thiết phải thất bại nếu biết thu hẹp, chọn điểm tựa và xây dựng biên giới phù hợp với năng lực của mình, như Brunei hay Ryukyu đã làm. Khi đặt các luồng quan điểm này cạnh nhau, điểm chung không phải là chúng sai hoàn toàn, mà là tất cả đều tránh né câu hỏi trung tâm: tại sao Champa, dù nhận thức được giá trị của các khe núi và hành lang tự nhiên, vẫn không bao giờ chuẩn hóa chúng thành ranh giới quốc mệnh, chấp nhận mất đất dễ mất để giữ cấu trúc sống còn; chính sự né tránh này khiến địa lý bị biến thành “vật tế thần” cho một thất bại thực chất thuộc về tư duy quốc gia. Do đó, phản biện học thuật không nhằm phủ nhận vai trò của địa lý, mà nhằm đặt lại trật tự nhân – quả: địa lý chỉ trao cho Champa các khả năng, còn Champa đã không chọn khả năng có thể cứu mình, đúng như nguyên tắc rằng dân nào không biết phân định thì sẽ bị diệt vong không phải vì thiếu đất, mà vì thiếu sự hiểu biết để chọn phần đất cần giữ.
