Một quốc gia không thể xây tương lai của mình trên những cánh cửa có thể bị khóa, cũng như một dân tộc không thể đặt sinh kế dài hạn vào những điểm nghẽn luôn bị tranh chấp. Trong cấu trúc biển Đông Á, eo Luzon là cửa quốc tế không thể đóng, nơi Thái Bình Dương nối liền với Biển Đông theo luật lệ chung của nhân loại. Chính từ cửa ấy hình thành trục biển sâu quốc tế – không gian của lưu thông, luật pháp và ổn định – và trục này, khi kéo dài về phía tây nam, đi thẳng vào không gian biển Bình Định – Phú Yên, tức “biển Gia Lai – Đắk Lắk” trong tư duy cao nguyên trung tâm sau sáp nhập. Đây không phải là một lựa chọn cảm tính, mà là hệ quả tất yếu của địa mạo, luật biển và cấu trúc quyền lực hàng hải hiện đại. Kinh Thánh đã nhắc nhở nguyên tắc này từ rất sớm: “Ngươi chớ dời mốc ranh cũ mà tổ phụ ngươi đã lập” (Châm Ngôn 22:28) – những “mốc ranh” của trật tự tự nhiên và luật lệ chung không thể bị bẻ cong bởi ý chí nhất thời.
Trái ngược với trục biển sâu mở đó, mọi nỗ lực xây dựng ảnh hưởng bền vững bằng biển kín và cưỡng chế đều gặp giới hạn nội tại. Trục ven bờ Hải Nam – Hoàng Sa thuận tiện cho hậu cần gần, nhưng bị giam trong biển nông, bị giám sát chặt và trực diện chuỗi đảo thứ nhất; trục Luzon – Trường Sa chỉ cho phép tiếp cận các cửa Malacca, Kra, Lombok, Sunda trong thế phụ thuộc, rủi ro và dễ tổn thương khi leo thang. Tiếp cận không đồng nghĩa với kiểm soát, và sự bền vững không thể sinh ra từ sức ép. “Chớ cậy nơi sức mình, chớ khoe khoang về quyền thế” (Giê-rê-mi 9:23), bởi quyền lực không đặt trên nền luật lệ và không gian mở thì sớm muộn cũng tự bào mòn chính nó.
Trong bức tranh đó, việc định vị “biển Gia Lai – Đắk Lắk” tại Bình Định – Phú Yên mang ý nghĩa chiến lược dài hạn cho cao nguyên trung tâm. Đây là không gian biển không bị khép vịnh, không trực diện Trường Sa, ra trọn EEZ trước khi bước vào biển mở, nằm trên tuyến hàng hải quốc tế thông dụng và ít rủi ro cưỡng chế hơn. Từ đây, cổ họng bản lề Tây Nguyên duyên hải – trục Quy Nhơn/Tuy Hòa – Tây Sơn – An Khê – Chư Sê – Đức Cơ – nội lục – có thể vận hành đúng bản chất: gom, giữ và gia tăng giá trị nội vùng trước khi bước ra đại dương, thay vì bị cuốn vào những tuyến tiền tiêu đối đầu. Kinh Thánh gọi đó là sự khôn ngoan của người xây nhà: “Người khôn xây nhà mình trên đá; mưa sa, nước lụt, gió lay, nhà ấy không sập” (Ma-thi-ơ 7:24–25). Đá ở đây không phải ý chí, mà là nền tảng tự nhiên và luật lệ bền vững.
Định vị chiến lược này cũng đòi hỏi một sự tiết chế cần thiết: không đặt tương lai kinh tế của vùng vào trục cưỡng chế Trường Sa, mà giữ Trường Sa đúng vai trò tự vệ – pháp lý; không chạy theo ảo giác “đi nhanh ra biển quốc tế” nếu con đường ấy đi thẳng vào vùng nhạy cảm; và không nhầm lẫn giữa giá trị quân sự tiền tiêu với giá trị kinh tế lõi. “Phàm việc chi phải có thì giờ, mọi sự dưới trời đều có kỳ định” (Truyền Đạo 3:1). Thời của biển tiền tiêu không trùng với thời của biển sinh kế dài hạn.
Bổ sung then chốt: Ombai/Wetar và Lombok trong cấu trúc biển sâu – eo biển quốc tế
Trong không gian Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương mở, sự khác biệt giữa eo biển biển sâu không nằm ở độ sâu đơn thuần, mà ở khả năng kiểm soát thực tế. Với Hoa Kỳ, eo Ombai/Wetar – có độ sâu cực lớn, lưu lượng thương mại thấp và nằm sát Australia – là không gian tối ưu cho tác chiến ngầm kín đáo, nơi tàu ngầm hạt nhân vận hành với mức nhiễu thấp và độ an toàn cao; trong khi Lombok, dù cũng rất sâu và rộng, lại phù hợp hơn cho cơ động công khai của các cụm tàu mặt nước và hoạt động hiện diện – răn đe. “Người khôn giữ miệng mình, còn kẻ dại bày tỏ mọi điều” (Châm Ngôn 13:3) – kín đáo hay công khai là hai lựa chọn chiến lược khác nhau, không thay thế nhau.
Với Australia, Ombai/Wetar là “sân sau chiến lược” – cửa ngầm bảo vệ lục địa, dễ giám sát, dễ phối hợp với Mỹ và rất khó bị đối phương khai thác làm tuyến chính; Lombok vẫn quan trọng cho hội nhập khu vực và thương mại, nhưng thiếu tính “riêng tư chiến lược”. “Kẻ giữ thành thì thức canh trong vô ích nếu Đức Giê-hô-va không giữ thành” (Thi Thiên 127:1) – an ninh bền vững đến từ vị trí thuận lợi hơn là phô trương.
Với Trung Quốc, Lombok còn có thể được sử dụng như một tuyến phụ để đa dạng hóa khi buộc phải tránh Malacca, dù xa hậu cần và chịu nhiều lớp giám sát; còn Ombai/Wetar là tuyến rất bất lợi: xa căn cứ, gần Mỹ–Úc, dễ bị theo dõi và khó duy trì hiện diện thường xuyên. “Con đường kẻ ác tưởng là thẳng, song cuối cùng dẫn đến sự chết” (Châm Ngôn 14:12) – tiếp cận không đúng không gian sẽ tự mang rủi ro chiến lược.
Sự phân hóa này cho thấy trục biển mở ưu thế Mỹ–Úc vận hành theo logic biển sâu: Luzon → biển sâu → Bình Định – Phú Yên → Lombok (cửa nổi) và Ombai/Wetar (cửa ngầm) → Ấn Độ Dương. Ngược lại, Trung Quốc bị giới hạn trong trục ven bờ và bất lợi tương đối khi ra biển sâu. Ombai/Wetar vì thế là “cửa ngầm” của trật tự biển mở, còn Lombok là “cửa nổi” của cơ động quốc tế. “Đường lối Đức Giê-hô-va là thành trì cho người trọn vẹn” (Châm Ngôn 10:29).
Sau cùng, lựa chọn mở ra biển sâu tại Bình Định – Phú Yên không phải là chọn phe, mà là chọn quỹ đạo ổn định của lịch sử. Biển mở là không gian của đa phương, của luật pháp, của lưu thông và của sinh kế bền; biển kín là không gian của đối đầu, gián đoạn và rủi ro chu kỳ. Khi cao nguyên Gia Lai – Đắk Lắk gắn mình với biển mở thông qua cổ họng bản lề Tây Nguyên duyên hải, vùng đất này không chỉ “có biển”, mà có tương lai biển. “Ngươi sẽ biết lẽ thật, và lẽ thật sẽ buông tha ngươi” (Giăng 8:32): lẽ thật ở đây là trật tự địa mạo và luật lệ đại dương, và tự do là khả năng phát triển mà không bị khóa trong những điểm nghẽn do người khác áp đặt.
Chốt lại: Luzon là cửa quốc tế không thể khóa; trục biển sâu từ đó đi vào Bình Định – Phú Yên tạo nên “biển Gia Lai – Đắk Lắk”, nơi cổ họng bản lề Tây Nguyên duyên hải mở ra không gian biển mở – đại dương. Trong trật tự biển mở ấy, Lombok là cửa nổi của cơ động công khai, Ombai/Wetar là cửa ngầm của kiểm soát biển sâu; còn các trục cưỡng chế ven bờ không thể tạo ảnh hưởng bền vững. Định vị này đặt cao nguyên trung tâm vào quỹ đạo ổn định dài hạn của lịch sử, đúng nền tảng, đúng thời điểm, và đúng giới hạn của con người trước trật tự đã được đặt để.
