TRẬT TỰ SAU 1975: KHÔNG AI THẮNG TUYỆT ĐỐI, CHỈ CÓ BÊN NẮM ĐƯỢC QUYỀN LỰA CHỌN


Khi nhìn lại giai đoạn sau 1975, điều đáng chú ý không nằm ở khẩu hiệu “bên thắng – bên thua”, mà ở sự thật rằng không bên nào sở hữu toàn bộ kết quả. Lãnh thổ và bộ máy quản trị đổi chủ, nhưng ảnh hưởng quốc tế, các ràng buộc kinh tế, và quyền lực từ bên ngoài vẫn tiếp tục tồn tại. Mỗi thực thể bước ra khỏi chiến tranh với một phần thắng nhất định, nhưng không ai bước ra với chiến thắng tuyệt đối. Trật tự hình thành sau năm 1975 không giống một kết thúc; nó giống một ván cờ đang mở, trong đó giá trị lớn nhất không phải là tài sản nắm được, mà là quyền lựa chọn còn giữ lại.

Trong môi trường đó, quyền lực không chỉ là kiểm soát lãnh thổ hay cấu trúc cai trị. Quyền lực thật nằm ở khả năng nói “có” hoặc “không” đúng thời điểm; ở khả năng giữ lại nhiều hướng đi thay vì bị khóa vào một lối duy nhất. Điều này đúng với mọi bên: chính quyền trong nước, các siêu cường bên ngoài, và cả cộng đồng người Việt ở nước ngoài. Không ai kiểm soát được tất cả, nhưng mỗi bên còn giữ một phần thẩm quyền lựa chọn. Chính phần lựa chọn đó mới là yếu tố quyết định tương lai.

Kinh Thánh gọi dạng quyền lực này bằng một hình ảnh đơn giản:
“Người khôn ngoan cai trị kẻ mạnh, và kẻ hiểu biết thống trị người quyền thế.”
(Châm Ngôn 21:22 – VN1934)

Đó không phải lời khích động đối đầu, mà là lời nhắc rằng sức mạnh không chỉ đến từ vị thế, mà từ khả năng định hướng.

Sau 1975, chính quyền trong nước nắm toàn bộ hệ thống cai trị; Hoa Kỳ duy trì ảnh hưởng qua thương mại, chuẩn quốc tế và hàng hải; cộng đồng hải ngoại nắm tiếng nói dân sự và kết nối quốc tế; các quốc gia khu vực tận dụng cân bằng quyền lực để điều chỉnh thái độ. Không ai xứng đáng được gọi là người chiến thắng tuyệt đối, vì mỗi bên đều phải dựa vào một phần sức của bên khác để tồn tại. Cấu trúc đó không phải ngẫu nhiên; nó trở thành hiện trạng vì nó bảo đảm một mức cân bằng tối thiểu để các bên không xô đổ nhau.

Truyền Đạo viết:
“Thời thế và cơ hội xảy đến cho mọi người.”
(Truyền Đạo 9:11 – VN1934)

Nhưng cơ hội chỉ có giá trị khi người nắm nó còn tư thế để lựa chọn. Khi một bên mất quyền lựa chọn, họ mất cả tương lai. Khi họ giữ lại được quyền lựa chọn, họ còn tư thế tồn tại.

Giữ nguyên trạng – trong bối cảnh này – không nhất thiết là trì trệ. Có khi đó là một cách chờ thời điểm hợp lý để chuyển hướng mà không phải trả giá quá lớn. Đôi khi im lặng không phải bị động, mà là chiến lược. Đôi khi không thay đổi không phải vì không dám, mà vì thay đổi quá sớm sẽ dẫn đến mất đòn bẩy. Một quốc gia, dù ở vị thế nào, nếu buộc phải chọn một hướng duy nhất, sẽ tự đẩy mình vào thế yếu. Nhưng nếu còn giữ được nhiều cánh cửa, họ còn khả năng mặc cả với tương lai.

Trong kinh tế – địa chính trị, đây chính là “quyền chọn” (option). Người có quyền chọn không phải lúc nào cũng thắng; nhưng người không còn quyền chọn chắc chắn thua. Một quốc gia có chủ quyền không phải vì họ muốn tất cả, mà vì họ còn giữ lại khả năng không bị buộc phải chọn điều họ không mong muốn. Kinh Thánh nói về nguyên tắc này ở dạng tinh thần:
“Nơi nào có Thần của Chúa, nơi đó có sự tự do.”
(II Cô-rinh-tô 3:17 – VN1934)

Tự do ở đây không phải là khẩu hiệu; nó là khả năng có nhiều hơn một con đường.

Vì vậy, điều đáng nói nhất sau 1975 không phải là bên nào đã thắng, mà là bên nào còn giữ được quyền lựa chọn. Không ai sở hữu kết quả trọn vẹn, nhưng một số bên giữ được chìa khóa mở cửa tương lai. Và chính những chiếc chìa khóa đó – chứ không phải những tuyên bố thắng bại – mới là yếu tố định hình trạng thái hiện nay.

Tương lai không phụ thuộc vào việc đảo lại quá khứ, mà phụ thuộc vào việc mỗi bên mở rộng không gian lựa chọn. Trong một thế giới thay đổi liên tục, quốc gia còn quyền chọn hướng đi là quốc gia còn chủ quyền thật. Không ai thắng mãi. Không ai thua mãi. Chỉ có bên biết giữ được quyền lựa chọn, mới còn vị trí trong bàn cờ.

Leave a Comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to Top