Trong việc tổ chức cộng đồng đức tin, Kinh Thánh cho thấy rõ rằng Đức Chúa Trời không đặt con người vào những ranh giới trừu tượng, nhưng vào những không gian sống cụ thể, nơi họ lao động, di chuyển, liên kết và nâng đỡ nhau. Vì vậy, khi ranh giới hành chính không còn phản ánh đúng không gian sống thực tế, thì chính cấu trúc cộng đồng đức tin cũng bị đặt trước thách thức phải thay đổi. Trong nhiều thập niên, việc tổ chức các giáo phận Cơ đốc nhân tại Việt Nam chủ yếu dựa trên ranh giới lịch sử và hành chính, ít khi dựa trên không gian kinh tế – xã hội thực tế của tín hữu. Cách tiếp cận này từng phù hợp trong bối cảnh xã hội nông nghiệp ổn định, dân cư ít dịch chuyển. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện nay – khi di cư, chuỗi sản xuất, logistics và đô thị hóa trở thành động lực chính của đời sống – ranh giới hành chính ngày càng bộc lộ những giới hạn. Nhiều cộng đồng tín hữu sống, làm việc và liên kết kinh tế vượt xa ranh giới tỉnh hay giáo phận hiện hữu, dẫn tới tình trạng mục vụ bị chia cắt và cộng đồng bị phân mảnh. Kinh Thánh đã cảnh báo rất rõ về hệ quả này: “Một nhà tự chia rẽ thì không thể đứng vững” (Mác 3:25 – VI1934). Trường hợp Tây Nguyên duyên hải là một ví dụ điển hình cho thực trạng đó.
Xét về địa hình, kinh tế và lịch sử cư trú, Tây Nguyên duyên hải không phải là hai vùng tách biệt, mà là một hệ sinh thái thống nhất. Tây Nguyên là cao nguyên sản xuất, vùng nguyên liệu và hậu phương nội địa sâu; duyên hải là cửa ngõ biển, trung tâm logistics, chế biến, thương mại và kết nối quốc tế. Dòng chảy thực tế của đời sống diễn ra hai chiều: nguyên liệu từ cao nguyên xuống biển; lao động, giáo dục và dịch vụ từ duyên hải lên cao nguyên; di cư, hôn phối và làm ăn diễn ra liên tục giữa hai vùng. Nếu tách rời hai không gian này trong tổ chức giáo phận, Tây Nguyên sẽ bị cô lập về mục vụ và cộng đồng, trong khi duyên hải mất đi hậu phương sinh kế và mạng lưới tín hữu nội địa. Điều này đi ngược lại trật tự tự nhiên mà Đức Chúa Trời đã đặt để, bởi “Đức Giê-hô-va đã định cõi bờ cư trú của loài người” (Công vụ các Sứ đồ 17:26 – VI1934), không phải để họ bị chia cắt khỏi dòng sống của mình.
Trong giả định tái cấu trúc hành chính – kinh tế theo vùng, việc hình thành các thực thể như Gia Lai mới (Gia Lai cũ + Bình Định), Đắk Lắk mới (Đắk Lắk cũ + Phú Yên) và Quảng Ngãi mới (Quảng Ngãi cũ + Kon Tum) cho thấy một logic rất rõ: mỗi thực thể đều là một trục dọc hoàn chỉnh, kết nối cao nguyên – trung du – duyên hải; sản xuất – trung chuyển – xuất khẩu; dân cư bản địa – di dân – đô thị. Đây không còn là những đơn vị rời rạc, mà là những vùng kinh tế – xã hội khép kín, có đầy đủ đầu vào, đầu ra và lực lượng lao động. Kinh Thánh gọi sự sắp đặt có trật tự như vậy là khôn ngoan: “Đức Chúa Trời chẳng phải là Đức Chúa Trời của sự lộn xộn, bèn là của sự bình an” (I Cô-rinh-tô 14:33 – VI1934).
Trong cấu trúc đó, việc đề xuất hình thành một giáo phận trung tâm đặt tại Quy Nhơn cho toàn khối Tây Nguyên duyên hải là một đề xuất có cơ sở chiến lược rõ ràng. Quy Nhơn hội tụ những yếu tố then chốt: vị trí cửa ngõ tự nhiên của cao nguyên Gia Lai qua Tây Sơn – An Khê; vai trò trung tâm logistics, cảng biển và giao thương quốc tế; quy mô vừa đủ để điều phối mà không áp đảo các vùng khác; và sự gắn kết chặt chẽ với trục lịch sử – kinh tế Tây Sơn – Tây Nguyên duyên hải. Quy Nhơn phù hợp vai trò trung tâm điều phối, chứ không phải trung tâm hút cạn nguồn lực, đúng với tinh thần “mỗi chi thể có chức phận riêng” (Rô-ma 12:4–5 – VI1934).
Lợi ích mục vụ và cộng đồng của mô hình thống nhất này là rất cụ thể. Trước hết, dòng di cư của tín hữu sẽ không bị đứt gãy. Tín hữu từ Gia Lai, Kon Tum, Đắk Lắk xuống duyên hải học tập, làm việc và buôn bán rất nhiều; nếu cùng trong một giáo phận, mục vụ di dân có thể liên thông, và họ không bị “rơi khỏi cộng đồng”. Điều này phản ánh đúng lời phán của YesHWuaH: “Chiên ta nghe tiếng ta; ta quen nó, và nó theo ta” (Giăng 10:27 – VI1934). Kế đến, mạng lưới làm ăn của tín hữu được giữ nguyên: nông sản cao nguyên đi về Quy Nhơn, Phú Yên, Quảng Ngãi; thương lái và doanh nhân tín hữu hoạt động trong cùng một khung tổ chức; giáo xứ và giáo hạt trở thành mạng lưới hỗ trợ sinh kế thực sự. Khi đó, giáo phận trở lại đúng vai trò là khung cộng đồng, không chỉ là nơi cử hành nghi thức, mà là không gian liên đới, nơi hình thành vốn xã hội và nơi tín hữu sống, làm việc và nâng đỡ nhau, đúng như hình ảnh Hội Thánh ban đầu: “Mọi tín hữu hợp nhất với nhau, để mọi sự làm của chung” (Công vụ các Sứ đồ 2:44 – VI1934).
Tuy nhiên, cũng cần nói thẳng rằng đề xuất này đúng về logic phát triển, nhưng không dễ thực hiện trong khung tổ chức hiện nay. Truyền thống giáo phận lâu đời gắn với ranh giới cũ, quy mô giáo phận lớn đòi hỏi nhân sự mạnh và quản trị hiện đại, và tâm lý địa phương quen với việc “mỗi vùng một giáo phận” là những rào cản thực tế không thể bỏ qua. Kinh Thánh đã nhắc nhở về sự thận trọng này: “Ai xây tháp mà không ngồi xuống tính phí tổn?” (Lu-ca 14:28 – VI1934). Vì vậy, đây phải được nhìn như một chiến lược dài hạn, chứ không phải giải pháp hành chính tức thời.
Hướng tiếp cận khả thi hơn trong giai đoạn hiện nay là chuyển mềm trước khi chuyển cứng: giữ các giáo phận hiện hữu, nhưng thiết lập cơ chế liên kết mục vụ và sinh kế liên vùng; lấy Quy Nhơn làm trung tâm điều phối liên giáo phận về di dân, Caritas và sinh kế, đào tạo nhân sự và kết nối doanh nhân tín hữu. Đây là bước chuyển phù hợp với thực tế, không gây đứt gãy cộng đồng, và phản ánh tinh thần khôn ngoan mà Kinh Thánh khuyên dạy: “Đường lối người khôn ngoan thì thẳng, còn kẻ dại dột thì lạc lối” (Châm Ngôn 14:8 – VI1934).
Tóm lại, Tây Nguyên duyên hải là một không gian sống thống nhất, và việc tổ chức giáo phận chỉ bền vững khi phản ánh đúng không gian đó. Đề xuất hình thành một giáo phận trung tâm tại Quy Nhơn cho toàn khối Gia Lai mới, Đắk Lắk mới và Quảng Ngãi mới là một tư duy đi trước cấu trúc hiện hành, nhưng đúng về địa hình, kinh tế, xã hội và mục vụ cộng đồng. Nếu Hội Thánh Cơ đốc nhân muốn thực sự đồng hành với đời sống tín hữu trong thế kỷ XXI, thì tư duy vùng, hệ sinh thái và liên thông không chỉ là một lựa chọn, mà sẽ sớm trở thành điều tất yếu, đúng như lời YesHWuaH đã phán: “Ta đã đến, hầu cho chiên được sự sống, và được sự sống dư dật” (Giăng 10:10 – VI1934).
