Một không gian địa lý chỉ trở thành trung tâm khi nó nằm đúng nơi các dòng vận hành buộc phải đi qua. Gia Lai – Đắk Lắk, khi được nhìn như một chỉnh thể cao nguyên trung tâm sau sáp nhập, không còn là vùng nội lục khép kín, mà là cổ họng bản lề của toàn bán đảo Đông Dương: nơi mọi nỗ lực đi ra đại dương bền vững đều phải lựa chọn. Trong trật tự hàng hải hiện đại, trật tự ấy không được quyết định bởi ý chí chính trị ngắn hạn, mà bởi địa mạo, độ sâu đại dương, luật biển quốc tế và chi phí xung đột. Kinh Thánh đã nhắc nhở từ căn bản: “Mọi sự đều có thì giờ, mọi việc dưới trời đều có kỳ định” (Truyền Đạo 3:1); và thời của biển mở không trùng với thời của biển cưỡng chế.
Gia Lai – Đắk Lắk là cổ họng bản lề vì hình học địa lý của nó không thể thay thế. Từ cao nguyên này, đường ra biển ngắn, thẳng và ít khúc khuỷu nhất của toàn bán đảo Đông Dương dẫn trực tiếp xuống Bình Định – Phú Yên. Đây là điểm thắt trung tâm nơi Tây Nguyên, hạ Lào – Đông Bắc Campuchia và duyên hải Nam Trung Bộ cùng hội tụ. Mở được cổ họng này không chỉ là mở cửa cho Việt Nam, mà là mở lối ra biển sâu cho cả không gian Đông Dương. “Người khôn ngoan nhìn thấy tai họa mà ẩn mình, kẻ ngu dại cứ tiến tới rồi phải mang lấy” (Châm Ngôn 22:3); sự khôn ngoan ở đây là nhận ra đâu là lối ra thật, đâu là lối dẫn tới hao mòn dài hạn.
Trong toàn bộ cấu trúc biển Đông – Ấn Độ Dương, trục Luzon Strait ↔ Lombok Strait / Ombai–Wetar Strait là trục biển sâu quốc tế “sạch tranh chấp” gần như duy nhất. Đây là chuỗi eo biển có độ sâu lớn, ít đảo tranh chấp, ít vùng xám, và vận hành theo luật lệ quốc tế hơn là cưỡng chế. Luzon là eo biển quốc tế không thể khóa; Lombok là cửa nổi cho cơ động công khai; Ombai–Wetar là cửa ngầm của biển sâu, nơi tác chiến và kiểm soát kín đáo có ưu thế. Trục này là đại dương mở đúng nghĩa – không gian mà lưu thông, luật pháp và ổn định chi phối. “Công bình và chánh trực là nền ngôi Ngài” (Thi Thiên 89:14); không gian nào dựa trên công bình và luật lệ thì không gian đó mới nâng đỡ được sinh kế lâu dài.
Ngược lại, trục Luzon ↔ Trường Sa ↔ ven bờ ASEAN là trục vùng xám kéo dài. Khi một cường quốc vận hành theo trục này, áp lực không dừng ở một điểm mà lan xuống toàn chuỗi: từ Philippines, Malaysia, Indonesia đến Singapore, Campuchia và Thái Lan. Hệ quả không chỉ là căng thẳng an ninh, mà là chi phí bảo hiểm tăng, vốn rút lui, môi trường làm ăn suy giảm cho tất cả các bên – kể cả bên gây áp lực. Đây là trục gây xung đột, không phải trục làm ăn. “Đường kẻ gian ác tưởng là ngay thẳng, song cuối cùng dẫn đến sự chết” (Châm Ngôn 14:12); những con đường dựa trên cưỡng ép luôn tự bào mòn chính mình.
Trong bối cảnh đó, hướng mở Gia Lai – Đắk Lắk xuống Bình Định – Phú Yên trở thành lối thoát duy nhất khả thi. Lối này tránh hoàn toàn biển cạn tranh chấp: không đi vào Hoàng Sa, không chạm sớm Trường Sa, không kẹt ven bờ chồng lấn; mà đi thẳng ra biển sâu quốc tế. Đây cũng là giao điểm lợi ích hiếm hoi: các đối tác hàng hải quốc tế cần biển mở ổn định; ASEAN cần không gian làm ăn không bị vùng xám bào mòn; Việt Nam giữ Trường Sa ở mức tự vệ – pháp lý, nhưng đặt cửa kinh tế ở biển sâu. Khi lợi ích giao nhau mà không triệt tiêu nhau, đó là dấu hiệu của một cấu trúc bền. “Phước cho kẻ làm cho người hòa thuận, vì sẽ được gọi là con Đức Chúa Trời” (Ma-thi-ơ 5:9).
Vì vậy, lựa chọn chiến lược trở nên rất rõ ràng và không thể nước đôi. Bám biển cạn và vùng xám Trường Sa là chấp nhận sa lầy trong tranh chấp kéo dài, chi phí cao và tăng trưởng mong manh. Mở trục Gia Lai – Đắk Lắk → Bình Định – Phú Yên → Luzon ↔ Lombok/Ombai–Wetar là đặt toàn bán đảo Đông Dương vào quỹ đạo giao thương hàng hải quốc tế, giảm xung đột và tạo tăng trưởng thật. “Người xây nhà phải xây trên đá” (Ma-thi-ơ 7:24); đá ở đây chính là địa mạo đúng, biển sâu đúng và trật tự quốc tế đúng.
Chốt lại một câu, không né tránh:
Gia Lai – Đắk Lắk là cổ họng bản lề mở bán đảo Đông Dương ra biển sâu quốc tế; chọn trục này là chọn làm ăn bền vững, còn không chọn nó là tự nguyện ở lại trong vùng xám của xung đột và hao mòn dài hạn.
