Quyền lực thiêng không hình thành trong một khoảnh khắc, mà được duy trì bằng khả năng tự tái sản xuất qua thời gian. Nếu quyền lực chính trị cần luật pháp và cưỡng chế, thì quyền lực thiêng vận hành bằng những công cụ tinh vi hơn: giáo dục và nghi thức. Hai yếu tố này không chỉ truyền đạt nội dung đức tin, mà còn định hình cách Nhơn suy nghĩ, cảm nhận và hành xử trước Ơn. Khi giáo dục và nghi thức cùng được tổ chức quanh các tầng trung gian, Ơn dần bị trung gian hóa, và quyền lực thiêng trở nên ổn định mà không cần áp lực bạo lực.
Trong giáo dục tôn giáo mang tính hệ thống, tri thức thường không được trình bày như một tiến trình phân định, mà như một tập hợp chân lý đã hoàn tất. Người học được huấn luyện để tiếp nhận đúng khung, hơn là được mời gọi soi chiếu Lời. Trong khi đó, Kinh Thánh kêu gọi một thái độ khác: “Hãy xem xét mọi việc; điều chi lành thì giữ lấy” (1 Tê-sa-lô-ni-ca 5:21). Khi quyền đặt câu hỏi bị hạn chế, và sự vâng phục được đồng nhất với đức tin, thẩm quyền dịch chuyển từ Lời sang cấu trúc.
Nghi thức đóng vai trò củng cố sự dịch chuyển ấy ở cấp độ thân–tâm. Mỗi nghi thức là một kịch bản thiêng, trong đó vị trí trung tâm và ngoại biên được sắp đặt rõ ràng: ai cử hành, ai tiếp nhận, ai có quyền nói, ai chỉ được nghe. Khi Ơn được “trình diễn” như một dòng chảy phải đi qua các tầng nấc, thân thể tín hữu học cách tiếp cận Ơn theo quy trình, thay vì theo mối liên hệ sống. Điều này đối nghịch với lời mời gọi trực tiếp của Kinh Thánh: “Vậy chúng ta hãy vững lòng đến gần ngai ơn phước” (Hê-bơ-rơ 4:16).
Cơ chế tái sản xuất quyền lực trở nên mạnh nhất khi giáo dục và nghi thức cùng truyền đi một thông điệp: Ơn là quà ban, nhưng phải nhận đúng cách; cầu nguyện là tự do, nhưng trong khuôn định sẵn; lương tâm là quý, nhưng cần được dẫn dắt. Khi các mệnh đề này kết hợp thành hệ thống, Nhơn dần tin rằng sự an toàn thiêng đến từ việc ở đúng vị trí trong cấu trúc, hơn là đứng thẳng trước Thần. Trong khi đó, Kinh Thánh khẳng định rằng mối liên hệ với Thần không cần tầng trung gian thọ tạo: “Hãy kêu cầu Ta trong ngày hoạn nạn; Ta sẽ giải cứu ngươi” (Thi thiên 50:15).
Một kỹ thuật tái sản xuất khác là đạo đức hóa sự lệ thuộc. Lệ thuộc vào trung gian được gọi là khiêm nhường; phân định cá nhân bị xem là nguy hiểm; đặt câu hỏi bị gán nhãn kiêu ngạo. Tuy nhiên, Kinh Thánh phân biệt rõ vâng phục Thần với vâng phục loài người: “Phải vâng lời Đức Chúa Trời hơn là vâng lời người ta” (Công vụ các Sứ đồ 5:29). Khi hai điều này bị hòa làm một, cấu trúc quyền lực đạt đến trạng thái miễn kiểm về đạo đức.
Nghi thức còn tạo ra ký ức tập thể, nơi sự lặp lại qua năm tháng biến một thực hành thành “điều luôn luôn đúng”. Ký ức này được củng cố bằng cảm xúc, không gian và nhịp điệu thiêng, khiến niềm tin gắn chặt với trải nghiệm hơn là với sự soi chiếu Lời. Kinh Thánh cảnh báo nguy cơ ấy khi nói về những truyền thống không xuất phát từ Thần: “Những điều đó đều theo điều răn và sự dạy dỗ của loài người” (Cô-lô-se 2:22).
Theo trục Nhơn – Ơn – Thần, vấn đề không nằm ở giáo dục hay nghi thức tự thân, mà ở điểm neo của chúng. Khi giáo dục hướng Nhơn về nguồn Ơn trực tiếp và huấn luyện khả năng phân định bằng Lời, nó giải phóng lương tâm. Khi nghi thức chỉ đóng vai trò nhắc nhớ mối liên hệ sống với Thần, nó nuôi dưỡng đức tin. Nhưng khi cả hai được dùng để đặt trung gian vào trung tâm, chúng trở thành công cụ tái sản xuất quyền lực.
Chuẩn Kinh Thánh đề xuất một mô hình khác: giáo dục như huấn luyện phân định, nghi thức như kỷ luật ghi nhớ, lãnh đạo như phục vụ, và cộng đồng như không gian kiểm chứng lẫn nhau. Ở đó, mọi tín hữu được xác nhận phẩm giá chung trước Thần: “Nhưng anh em là dòng giống được lựa chọn, là chức tế lễ nhà vua” (1 Phi-e-rơ 2:9). Quyền lực không bị xóa bỏ, nhưng được phi tập trung để phục vụ sự sống.
Khi quyền lực thiêng không còn khả năng tự tái sản xuất qua giáo dục và nghi thức, nó buộc phải trở về điều cốt lõi: Thần là nguồn, Ơn là quà ban, Nhơn là người tiếp nhận và làm chứng. Trật tự này không làm nghèo đời sống đức tin; trái lại, nó bảo vệ tự do lương tâm và sự trưởng thành của Nhơn trước Thần. Và chính trong trật tự ấy, Ơn vận hành cách trong sáng, không cần trung gian hóa, không cần đặc quyền, chỉ cần sự trung tín với nguồn của mọi sự sống.
