Bán đảo Đông Dương, xét thuần địa mạo, là một bán đảo lục địa chứ không phải đảo, bởi nó vẫn gắn chặt với Á lục thông qua dải núi phía bắc và khối cao nguyên phía tây, trong khi chỉ mở ra biển chủ yếu theo hướng Đông – Đông Nam. Cấu trúc này tạo nên một không gian vừa hướng biển vừa bị giữ chặt bởi lục địa, đúng với nguyên lý rằng: “Ngài đã định bờ cõi các dân tộc theo số con cái Y-sơ-ra-ên” (Phục Truyền Luật Lệ Ký 32:8, BTT 1934), nghĩa là không gian tự nhiên luôn có giới hạn được đặt định, không mở vô hạn theo ý con người.
Trong toàn bộ bán đảo Đông Dương, khu vực Phú Yên – bắc Khánh Hòa hình thành một cổ chai địa mạo rõ rệt: bề ngang hẹp, núi Trường Sơn đâm sát ra biển, ép khối nội lục Tây Nguyên – Mekong và Biển Đông gặp nhau tại một eo thắt tự nhiên. Đây không phải là ranh giới hành chính hay sản phẩm lịch sử, mà là khóa hình học của địa hình, phản ánh chân lý: “Ngài treo trái đất trong khoảng không” (Gióp 26:7, BTT 1934), tức là trật tự không gian được giữ bởi cấu trúc, không bởi danh xưng.
Hướng vận hành của núi và sông tại đây càng làm rõ tính ghép khớp ấy. Trường Sơn chạy theo trục tây bắc – đông nam, với nhiều nhánh đâm thẳng ra biển, trong khi hệ sông Kút Lộ có dòng ngắn, cắt ngang sườn đông Trường Sơn và đổ thẳng vào Vịnh Kút Lộ mà không tạo nên đồng bằng mở. Nội lục vì thế không “tách rời” duyên hải, mà tựa sát vào nó theo từng khe thoát hẹp, đúng như lời: “Đường lối Ngài trọn vẹn; lời của Đức Giê-hô-va đã được thử nghiệm” (Thi Thiên 18:30, BTT 1934), bởi mỗi hướng chảy đều đã bị định hình sẵn.
Vịnh Kút Lộ, xét về loại hình, là một vịnh kín, miệng hẹp, nước sâu sát bờ và có núi bao bọc ba phía, thuộc nhóm vịnh lưng núi (backed bay), khác hẳn cửa sông lớn hay châu thổ mở. Kiểu vịnh này không mời gọi sự tràn lan của biển, mà giữ biển trong khuôn khổ kiểm soát tự nhiên, đúng với nguyên tắc: “Ngươi đã đến đây, chớ vượt qua nữa; tại đây là nơi sóng kiêu ngạo của ngươi phải dừng lại” (Gióp 38:11, BTT 1934).
Từ đó hình thành mối quan hệ biển – nội lục mang tính ghép khớp: biển không xâm sâu vào nội địa, nội lục cũng không mở toang ra biển, hai phía gặp nhau tại một dải hẹp ổn định. Đây không phải là quan hệ đối kháng, mà là quan hệ khóa – tựa, phản ánh trật tự: “Mọi sự đều có thì tiết, mọi việc dưới trời đều có kỳ định” (Truyền Đạo 3:1, BTT 1934).
Cấu trúc này có thể đặt song song với bán đảo Đông Bắc Bắc Mỹ, nơi Washington tọa lạc. Đông Bắc Mỹ cũng là một bán đảo lục địa, gắn với đại lục Bắc Mỹ qua dãy Appalachia và mở ra Đại Tây Dương. Tại đây, cổ chai địa mạo hình thành ở vùng Chesapeake – Potomac, là khu đất thấp nằm giữa hai khối cao hơn, trở thành điểm thắt tự nhiên giữa nội lục Appalachia và bờ biển Đại Tây Dương. Nguyên lý này tương ứng với lời chép: “Ngài đặt nền đất trên các trụ nó” (Thi Thiên 104:5, BTT 1934).
Hướng núi và sông tại Đông Bắc Mỹ vận hành khác Đông Dương nhưng cho kết quả tương đương: Appalachia chạy theo trục đông bắc – tây nam, song song bờ biển, trong khi sông Potomac cắt ngang núi và đổ vào một vịnh kín, tạo nên khe thoát địa hình chứ không phải đồng bằng mở. Vịnh Chesapeake vì thế là dạng ria – thung lũng sông bị ngập, sâu và dài, miệng không quá rộng, có hệ thống sông nhánh phân cấp rõ ràng, đúng với nguyên lý: “Ngài khiến suối chảy giữa các trũng” (Thi Thiên 104:10, BTT 1934).
Quan hệ biển – nội lục tại đây là quan hệ lọc – dẫn: biển len sâu nhưng theo hành lang hẹp, nội lục thoát ra biển qua một số cửa tự nhiên có thể kiểm soát. Không gian không bị tràn lan mà được dẫn hướng, đúng như lời: “Lòng người toan mưu đường lối mình, song Đức Giê-hô-va hướng dẫn bước chân người” (Châm Ngôn 16:9, BTT 1934).
So sánh thuần địa mạo cho thấy hai khu vực tương đương về hình thái không gian: đều là bán đảo lục địa, đều có eo thắt tự nhiên, đều có vịnh kín tại điểm thắt, và đều là nơi biển cùng nội lục gặp nhau trong trạng thái kiểm soát tự nhiên. Khác biệt chỉ nằm ở kiểu cổ chai: Đông Dương là núi ép biển, còn Đông Bắc Mỹ là nước khoét đất. Sự khác biệt ấy không phủ nhận tính tương đương cấu trúc, mà chỉ cho thấy hai con đường khác nhau dẫn đến cùng một trật tự, đúng như lời kết: “Đức Giê-hô-va làm mọi sự đều tốt đẹp trong thì giờ nó” (Truyền Đạo 3:11, BTT 1934).
