Trong địa mạo lực của Đông Dương, có hai kiểu hành lang hoàn toàn khác nhau, và nếu không phân biệt được chúng thì mọi phân tích về trường lực Bắc–Nam, duyên hải–cao nguyên, hay biển–Mekong sẽ luôn bị lẫn. Kiểu thứ nhất là đại lộ mở: đó là những trục thung lũng rộng, cửa đèo rõ, đồng bằng có thể đẩy lực lên cao nguyên bằng một tuyến thẳng, nơi thương mại, đô thị, dân cư và quyền lực đều tụ lại công khai. Đại lộ mở hút mạnh, lưu thông lớn, tạo ra trục sống lộ thiên của toàn vùng, nhưng chính vì lộ thiên nên cũng dễ bị xuyên, dễ bị tranh đoạt, vì ai cũng nhìn thấy và ai cũng buộc phải đi qua. Kinh Thánh gọi đó là con đường lớn nơi dòng người đi lại rõ ràng: “Có một con đường xem ra chánh đáng cho loài người” (Châm-ngôn 14:12), vì đại lộ mở luôn là tuyến hiển lộ của không gian.
Kiểu thứ hai là khe xoay kín: đó không phải là xa lộ của đồng bằng, mà là rãnh sâu của rừng núi, những lưu vực phụ và đới khe âm địa, nơi lực không phô ra mặt ngoài mà chạy trong lòng địa hình. Một khe xoay kín không cần đồng bằng rộng để tồn tại; nó bền vì kín, khó triệt vì nằm trong rừng khe, và quan trọng hơn, nó đóng vai trò như bản lề chuyển trường lực từ duyên hải đới khe sang đại lục Mekong. Đây là dạng “cửa hẹp” của địa mạo: nhỏ, sâu, nhưng quyết định hướng chảy của cả hệ. “Hãy vào cửa hẹp” (Ma-thi-ơ 7:13) vì trong cấu trúc tự nhiên, chính cửa hẹp thường là nơi xoay chuyển định mệnh.
Vì vậy, nếu đại lộ mở là “đường sống” của giao thông quốc gia – lực lộ thiên, hút mạnh nhưng dễ bị áp lực – thì khe xoay kín chính là “trục xoay” của địa mạo Đông Dương: không ồn ào, không phô trương, nhưng giữ được chiều sâu, độ bền, và khả năng điều phối trường lực vượt khỏi một đồng bằng đơn lẻ để chạm tới toàn bộ cấu trúc đại lục. Và nguyên tắc nền tảng vẫn không đổi: “Ngài đã định bờ cõi cho các dân tộc” (Công Vụ 17:26), bởi chính địa hình – qua đại lộ mở và khe xoay kín – đã đặt ra cửa, bản lề, và hướng chảy của toàn Đông Dương.
