VÌ SAO TRUNG QUỐC KHÔNG THỂ CHỌC THỦNG
BẢN LỀ ANDAMAN – NICOBAR
“Ngài đã định ranh giới cho biển,
để nước chẳng vượt qua mạng lịnh Ngài.”
(Châm Ngôn 8:29 – BĐ1934)
Ở cấp chiến lược cao nhất, câu hỏi không phải là Trung Quốc có muốn hay có đủ quyết tâm hay không, mà là cấu trúc không gian có cho phép hay không. Với Andaman – Nicobar, câu trả lời là dứt khoát: không. Đây là một bản lề hải dương nằm ngoài tầm với địa–lục của Trung Quốc và bị khóa trong vòng kiểm soát phối hợp của Mỹ và Ấn Độ.
Trước hết, Andaman – Nicobar không tiếp giáp bất kỳ phần nào của lục địa Trung Quốc. Sức mạnh truyền thống của Trung Quốc phát huy tốt nhất ở biển nông, ven bờ, nơi có thể dựa vào hậu phương đất liền và chuỗi đảo gần. Ngược lại, Andaman – Nicobar nằm sâu trong Ấn Độ Dương, tách rời hoàn toàn khỏi mọi trục tiếp đất của Trung Quốc. Không có đòn bẩy lục địa, mọi nỗ lực tiếp cận đều trở thành viễn chinh thuần hải dương – điểm yếu cố hữu của một cường quốc địa–lục.
Thứ hai, tuyến tiếp vận để Trung Quốc vươn tới bản lề này vừa dài vừa lộ. Muốn tiếp cận Andaman – Nicobar, Trung Quốc buộc phải đi qua Malacca – nơi đã bị “khóa mềm” bởi cấu trúc giám sát của Mỹ và đồng minh – hoặc phải vòng qua Sunda hay Lombok, những tuyến cũng nằm trong không gian theo dõi liên tục. Một lực lượng không được bảo đảm tiếp vận ổn định thì không thể duy trì đủ lâu, đủ mạnh để xuyên phá một bản lề chiến lược.
Bản thân Andaman – Nicobar lại là một “bản lề âm”, cực kỳ khó đánh theo logic truyền thống. Chuỗi đảo kéo dài, đáy biển sâu và dốc tạo điều kiện lý tưởng cho sonar, tàu ngầm và kiểm soát tuyến từ xa. Đây không phải nơi có thể tập trung đánh chiếm bằng các mục tiêu hữu hình. Chỉ cần giữ khả năng giám sát và chặn hướng, bản lề đã phát huy tác dụng xoay trục mà không cần chiếm đóng phô trương.
Quan trọng hơn, không gian này nằm trong một thế khóa ba chân: phía đông là chuỗi Nhật Bản – Guam do Mỹ kiểm soát; phía nam có Úc giữ hậu phương Ấn Độ Dương; và ngay tại bản lề là Ấn Độ, chủ thể coi Andaman – Nicobar là lợi ích sống còn. Thế khóa này tạo thành một vành cung hải dương ép chặt, khiến mọi nỗ lực thâm nhập đều bị phát hiện và vô hiệu hóa từ xa.
Chiến thuật quen thuộc của Trung Quốc ở Biển Đông – xây đảo, quân sự hóa biển nông – hoàn toàn không áp dụng được tại đây. Andaman – Nicobar không có bãi san hô lớn, không có nền nông để bồi đắp, không có “đất” để tạo sự đã rồi. Biển sâu khiến mọi công trình lộ diện và dễ bị vô hiệu hóa, làm cho phương thức mở rộng quen thuộc mất tác dụng.
Yếu tố quyết định cuối cùng nằm ở Ấn Độ. Đây là sân nhà chiến lược của New Delhi, gắn trực tiếp với an ninh quốc gia và vị thế cường quốc Ấn Độ Dương. Khác với nhiều quốc gia khác, Ấn Độ không phụ thuộc kinh tế vào Trung Quốc đến mức phải thỏa hiệp về lõi an ninh, cũng không chấp nhận mặc cả trên bản lề sống còn này. Vì vậy, Trung Quốc không có cửa để mua chuộc, ép buộc hay trung hòa ý chí kiểm soát.
Kết luận cuối cùng rất rõ: Andaman – Nicobar là bản lề hải dương thuần túy; Trung Quốc là cường quốc địa–lục – biển nông. Hai cấu trúc này không tương thích. Muốn chọc thủng bản lề đó, Trung Quốc buộc phải phá Malacca, vượt qua Ấn Độ và đối đầu trực tiếp với Mỹ – một chuỗi hành động vượt quá năng lực thực tế và mức chịu rủi ro chiến lược của họ.
“Đức Giê-hô-va dùng sự khôn ngoan mà lập nền trái đất,
lấy sự thông sáng mà đặt các từng trời.”
(Châm Ngôn 3:19 – BĐ1934)
Trong trật tự của biển cả, bản lề không được quyết định bởi tham vọng, mà bởi cấu trúc mà Đấng Tạo Hóa đã đặt sẵn. Ai không ở đúng vị trí của mình thì không thể xoay trục của đại dương.
